Dunkerque vs Sochaux — Ligue 2
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Dunkerque tiếp đón Sochaux trên sân Stade Marcel Tribut vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 2. Dunkerque đang đứng thứ 10 với 4 điểm, trong khi Sochaux xếp thứ 9 với 5 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 4 lần, với Dunkerque thắng 3 trận, Sochaux thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 0,75 bàn mỗi trận. Có 0 trong tổng số 4 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 0 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
1
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
4
Bàn thắng
3
TB bàn thắng
0.75
So sánh phong độ
Dunkerque
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Sochaux
DWDLD
TB điểm1.20
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận1.20
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Dunkerque
Sochaux
1 Bất bại4 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn0/4 (0%)
Trên 2 bàn0/4 (0%)
Dưới 3 bàn4/4 (100%)
Trận giữ sạch lưới0Dunkerque
Trung bình bàn hiệp 10.25
Trận giữ sạch lưới0Sochaux
Dunkerque — 5 trận sân nhà gần nhất
LLDD
- Dunkerque0 - 1GrenobleLigue 2Regular Season - 33HT 0-0
- Dunkerque0 - 2LavalLigue 2Regular Season - 31HT 0-1
- Dunkerque1 - 1RodezLigue 2Regular Season - 29HT 0-1
- Dunkerque1 - 1ReimsLigue 2Regular Season - 26HT 1-0
Các trận trước
4 trận- 2021/22
- Dunkerque0 - 0SochauxLigue 2Regular Season - 22HT 0-0
- Sochaux1 - 0DunkerqueLigue 2Regular Season - 4HT 1-0
- 2020/21
- Dunkerque1 - 0SochauxLigue 2Regular Season - 36HT 0-0
- Sochaux1 - 0DunkerqueLigue 2Regular Season - 18HT 0-0
Ligue 2
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +9 | 9 | |
| 2 | 4 | +5 | 8 | |
| 3 | 4 | +2 | 8 | |
| 4 | 4 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 6 | |
| 8 | 4 | -2 | 5 | |
| 9 | 4 | -2 | 5 | |
| 10 | 4 | -1 | 4 | |
| 11 | 4 | -1 | 4 | |
| 12 | 4 | -1 | 4 | |
| 13 | 4 | -3 | 4 | |
| 14 | 4 | -4 | 4 | |
| 15 | 4 | -1 | 3 | |
| 16 | 4 | -2 | 3 | |
| 17 | 3 | -1 | 2 | |
| 18 | 4 | -5 | 1 |
1120

