Reims vs Grenoble — Ligue 2
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Reims tiếp đón Grenoble trên sân Stade Auguste-Delaune vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 2. Reims đang đứng thứ 2 với 8 điểm, trong khi Grenoble xếp thứ 13 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 4 lần, với Reims thắng 1 trận, Grenoble thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,25 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 4 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
2
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
4
Bàn thắng
13
TB bàn thắng
3.25
So sánh phong độ
Reims
DDWLD
TB điểm1.20
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận1.00
Hiệu số+1
Grenoble
LDLDD
TB điểm0.60
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận1.40
Hiệu số-2
Chuỗi & Xu hướng
Reims
3 Bất bại1 Ghi bàn
Grenoble
2 Bất bại3 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/4 (75%)
Trên 2 bàn2/4 (50%)
Dưới 3 bàn2/4 (50%)
Trận giữ sạch lưới0Reims
Trung bình bàn hiệp 12.00
Trận giữ sạch lưới0Grenoble
Reims — 5 trận sân nhà gần nhất
DLDD
- Reims0 - 0BoulogneLigue 2Regular Season - 29HT 0-0
- Reims1 - 2RodezLigue 2Regular Season - 27HT 1-0
- Reims0 - 0AmiensLigue 2Regular Season - 24HT 0-0
- Reims0 - 0BastiaLigue 2Regular Season - 22HT 0-0
Các trận trước
4 trận- 2025/26
- Grenoble0 - 0ReimsLigue 2Regular Season - 23HT 0-0
- Reims2 - 4GrenobleLigue 2Regular Season - 9HT 1-2
- 2010/11
- Grenoble1 - 1ReimsLigue 2Regular Season - 9HT 1-0
- Reims4 - 1GrenobleLigue 2Regular Season - 27HT 3-1
Ligue 2
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +9 | 9 | |
| 2 | 4 | +5 | 8 | |
| 3 | 4 | +2 | 8 | |
| 4 | 4 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 6 | |
| 8 | 4 | -2 | 5 | |
| 9 | 4 | -2 | 5 | |
| 10 | 4 | -1 | 4 | |
| 11 | 4 | -1 | 4 | |
| 12 | 4 | -1 | 4 | |
| 13 | 4 | -3 | 4 | |
| 14 | 4 | -4 | 4 | |
| 15 | 4 | -1 | 3 | |
| 16 | 4 | -2 | 3 | |
| 17 | 3 | -1 | 2 | |
| 18 | 4 | -5 | 1 |
691

