Rodez vs Metz — Ligue 2
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Rodez tiếp đón Metz trên sân Stade Paul-Lignon vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 2. Rodez đang đứng thứ 17 với 7 điểm, trong khi Metz xếp thứ 7 với 13 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 4 lần, với Rodez thắng 0 trận, Metz thắng 2 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,25 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 4 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
2
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
4
Bàn thắng
17
TB bàn thắng
4.25
So sánh phong độ
Rodez
DWLWL
TB điểm1.40
Bàn/Trận2.40
Thua/Trận2.20
Hiệu số+1
Metz
LWDDD
TB điểm1.20
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận1.20
Hiệu số-1
Chuỗi & Xu hướng
Rodez
2 Bất bại2 Ghi bàn
Metz
4 Bất bại2 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn4/4 (100%)
Trên 2 bàn3/4 (75%)
Dưới 3 bàn1/4 (25%)
Trận giữ sạch lưới0Rodez
Trung bình bàn hiệp 11.50
Trận giữ sạch lưới0Metz
Rodez — 5 trận sân nhà gần nhất
DWWWW
- Rodez2 - 2PAULigue 2Regular Season - 4HT 1-2
- Rodez3 - 1LavalLigue 2Regular Season - 1HT 0-0
- Rodez2 - 1NimesFriendlies ClubsClub FriendliesHT 2-1
- Rodez4 - 1CannesFriendlies ClubsClub FriendliesHT 2-0
- Rodez5 - 3BastiaFriendlies ClubsClub FriendliesHT 3-1
Metz — 5 trận sân khách gần nhất
DD
- Annecy1 - 1MetzLigue 2Regular Season - 4HT 1-1
- Grenoble0 - 0MetzLigue 2Regular Season - 2HT 0-0
Các trận trước
4 trận- 2024/25
- Metz3 - 3RodezLigue 2Regular Season - 33HT 0-0
- Rodez1 - 3MetzLigue 2Regular Season - 2HT 0-3
- 2022/23
- Metz1 - 1RodezLigue 2Regular Season - 21HT 0-0
- Rodez1 - 4MetzLigue 2Regular Season - 6HT 0-3
Ligue 2
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | +13 | 19 | |
| 2 | 9 | +8 | 17 | |
| 3 | 8 | +3 | 17 | |
| 4 | 9 | +3 | 16 | |
| 5 | 8 | +3 | 15 | |
| 6 | 9 | +2 | 14 | |
| 7 | 9 | +2 | 13 | |
| 8 | 9 | 0 | 13 | |
| 9 | 9 | 0 | 12 | |
| 10 | 9 | -2 | 11 | |
| 11 | 9 | -2 | 11 | |
| 12 | 9 | 0 | 9 | |
| 13 | 9 | -4 | 8 | |
| 14 | 9 | -5 | 8 | |
| 15 | 9 | -7 | 8 | |
| 16 | 9 | -3 | 7 | |
| 17 | 8 | -4 | 7 | |
| 18 | 9 | -7 | 6 |
488

