PAU vs Reims — Ligue 2
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
PAU tiếp đón Reims trên sân Nouste Camp vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 2. PAU đang đứng thứ 12 với 4 điểm, trong khi Reims xếp thứ 2 với 8 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với PAU thắng 1 trận, Reims thắng 0 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
2
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
PAU
LLWWL
TB điểm1.20
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận2.60
Hiệu số-8
Reims
DDWDD
TB điểm1.40
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận1.20
Hiệu số+1
Chuỗi & Xu hướng
PAU
4 Ghi bàn
Reims
6 Bất bại4 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn0/1 (0%)
Trên 2 bàn0/1 (0%)
Dưới 3 bàn1/1 (100%)
Trận giữ sạch lưới0PAU
Trung bình bàn hiệp 12.00
Trận giữ sạch lưới0Reims
PAU — 5 trận sân nhà gần nhất
LWDDL
- PAU1 - 3NancyLigue 2Regular Season - 33HT 1-0
- PAU2 - 1GuingampLigue 2Regular Season - 31HT 0-1
- PAU0 - 0MontpellierLigue 2Regular Season - 28HT 0-0
- PAU2 - 2BastiaLigue 2Regular Season - 26HT 2-1
- PAU0 - 3Saint EtienneLigue 2Regular Season - 25HT 0-1
Reims — 5 trận sân khách gần nhất
DDWDL
- Le Mans1 - 1ReimsLigue 2Regular Season - 33HT 1-1
- Laval2 - 2ReimsLigue 2Regular Season - 30HT 1-0
- Guingamp0 - 2ReimsLigue 2Regular Season - 28HT 0-1
- Dunkerque1 - 1ReimsLigue 2Regular Season - 26HT 1-0
- Strasbourg2 - 1ReimsCoupe de FranceQuarter-finalsHT 0-0
Các trận trước
1 trận- 2025/26
- PAU2 - 0ReimsLigue 2Regular Season - 3HT 2-0
Ligue 2
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +10 | 12 | |
| 2 | 4 | +5 | 8 | |
| 3 | 4 | +2 | 8 | |
| 4 | 4 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 6 | |
| 8 | 4 | -2 | 5 | |
| 9 | 4 | -2 | 5 | |
| 10 | 4 | -1 | 4 | |
| 11 | 4 | -1 | 4 | |
| 12 | 4 | -1 | 4 | |
| 13 | 4 | -3 | 4 | |
| 14 | 4 | -4 | 4 | |
| 15 | 4 | -1 | 3 | |
| 16 | 4 | -2 | 3 | |
| 17 | 4 | -2 | 2 | |
| 18 | 4 | -5 | 1 |
689

