Nantes vs Metz — Ligue 2
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Nantes tiếp đón Metz trên sân Stade de la Beaujoire vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 2. Nantes đang đứng thứ 18 với 1 điểm, trong khi Metz xếp thứ 7 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Nantes thắng 1 trận, Metz thắng 2 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,60 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
2
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
8
TB bàn thắng
1.60
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/5 (20%)
Trên 2 bàn1/5 (20%)
Dưới 3 bàn4/5 (80%)
Trận giữ sạch lưới0Nantes
Trung bình bàn hiệp 10.60
Trận giữ sạch lưới0Metz
Nantes — 5 trận sân nhà gần nhất
LLWLL
- Nantes2 - 3StrasbourgLigue 1Regular Season - 27HT 1-1
- Nantes0 - 1AngersLigue 1Regular Season - 25HT 0-0
- Nantes2 - 0Le HavreLigue 1Regular Season - 23HT 2-0
- Nantes0 - 1LyonLigue 1Regular Season - 21HT 0-1
- Nantes1 - 4NiceLigue 1Regular Season - 19HT 1-3
Metz — 5 trận sân khách gần nhất
LDLLL
- Marseille3 - 1MetzLigue 1Regular Season - 29HT 1-0
- Rennes0 - 0MetzLigue 1Regular Season - 27HT 0-0
- Lens3 - 0MetzLigue 1Regular Season - 25HT 1-0
- Paris Saint Germain3 - 0MetzLigue 1Regular Season - 23HT 2-0
- Angers1 - 0MetzLigue 1Regular Season - 20HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Metz0 - 0NantesLigue 1Regular Season - 28HT 0-0
- Nantes0 - 2MetzLigue 1Regular Season - 11HT 0-0
- 2023/24
- Nantes0 - 2MetzLigue 1Regular Season - 24HT 0-0
- Metz3 - 1NantesLigue 1Regular Season - 12HT 2-1
- 2021/22
- Metz0 - 0NantesLigue 1Regular Season - 26HT 0-0
Ligue 2
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +10 | 12 | |
| 2 | 4 | +5 | 8 | |
| 3 | 4 | +2 | 8 | |
| 4 | 4 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 6 | |
| 8 | 4 | -2 | 5 | |
| 9 | 4 | -2 | 5 | |
| 10 | 4 | -1 | 4 | |
| 11 | 4 | -1 | 4 | |
| 12 | 4 | -1 | 4 | |
| 13 | 4 | -3 | 4 | |
| 14 | 4 | -4 | 4 | |
| 15 | 4 | -1 | 3 | |
| 16 | 4 | -2 | 3 | |
| 17 | 4 | -2 | 2 | |
| 18 | 4 | -5 | 1 |
488

