Saint Etienne vs Laval — Ligue 2
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Saint Etienne tiếp đón Laval trên sân Stade Geoffroy-Guichard vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 2. Saint Etienne đang đứng thứ 1 với 12 điểm, trong khi Laval xếp thứ 14 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Saint Etienne thắng 2 trận, Laval thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,60 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
2
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
13
TB bàn thắng
2.60
So sánh phong độ
Saint Etienne
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Laval
DLWDD
TB điểm1.20
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận1.60
Hiệu số-1
Chuỗi & Xu hướng
Saint Etienne
Laval
3 Bất bại1 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Saint Etienne
Trung bình bàn hiệp 12.00
Trận giữ sạch lưới0Laval
Laval — 5 trận sân khách gần nhất
DLLDL
- RED Star FC 930 - 0LavalLigue 2Regular Season - 29HT 0-0
- Montpellier2 - 0LavalLigue 2Regular Season - 27HT 0-0
- Saint Etienne2 - 1LavalLigue 2Regular Season - 24HT 2-1
- Le Mans1 - 1LavalLigue 2Regular Season - 22HT 0-0
- Lyon2 - 0LavalCoupe de FranceRound of 16HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Saint Etienne2 - 1LavalLigue 2Regular Season - 24HT 2-1
- Laval3 - 3Saint EtienneLigue 2Regular Season - 1HT 2-2
- 2023/24
- Saint Etienne0 - 0LavalLigue 2Regular Season - 20HT 0-0
- Laval0 - 1Saint EtienneLigue 2Regular Season - 11HT 0-1
- 2022/23
- Laval2 - 1Saint EtienneLigue 2Regular Season - 35HT 1-1
Ligue 2
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +10 | 12 | |
| 2 | 4 | +5 | 8 | |
| 3 | 4 | +2 | 8 | |
| 4 | 4 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 6 | |
| 8 | 4 | -2 | 5 | |
| 9 | 4 | -2 | 5 | |
| 10 | 4 | -1 | 4 | |
| 11 | 4 | -1 | 4 | |
| 12 | 4 | -1 | 4 | |
| 13 | 4 | -3 | 4 | |
| 14 | 4 | -4 | 4 | |
| 15 | 4 | -1 | 3 | |
| 16 | 4 | -2 | 3 | |
| 17 | 4 | -2 | 2 | |
| 18 | 4 | -5 | 1 |
695

