Laval vs Clermont Foot — Ligue 2
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Laval tiếp đón Clermont Foot trên sân Stade Francis Le Basser vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 2. Laval đang đứng thứ 14 với 4 điểm, trong khi Clermont Foot xếp thứ 16 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Laval thắng 1 trận, Clermont Foot thắng 2 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,60 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
2
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
13
TB bàn thắng
2.60
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Laval
Trung bình bàn hiệp 10.60
Trận giữ sạch lưới0Clermont Foot
Clermont Foot — 5 trận sân khách gần nhất
DLWL
- Grenoble2 - 2Clermont FootLigue 2Regular Season - 29HT 2-1
- Estac Troyes2 - 1Clermont FootLigue 2Regular Season - 26HT 0-0
- Boulogne0 - 2Clermont FootLigue 2Regular Season - 24HT 0-0
- Amiens4 - 3Clermont FootLigue 2Regular Season - 22HT 3-2
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Clermont Foot4 - 1LavalLigue 2Regular Season - 18HT 1-0
- Laval0 - 0Clermont FootLigue 2Regular Season - 4HT 0-0
- 2024/25
- Clermont Foot1 - 1LavalLigue 2Regular Season - 19HT 0-0
- Laval1 - 2Clermont FootLigue 2Regular Season - 11HT 1-0
- 2018/19
- Laval0 - 3Clermont FootCoupe de la Ligue1st RoundHT 0-1
Ligue 2
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +10 | 12 | |
| 2 | 4 | +5 | 8 | |
| 3 | 4 | +2 | 8 | |
| 4 | 4 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 6 | |
| 8 | 4 | -2 | 5 | |
| 9 | 4 | -2 | 5 | |
| 10 | 4 | -1 | 4 | |
| 11 | 4 | -1 | 4 | |
| 12 | 4 | -1 | 4 | |
| 13 | 4 | -3 | 4 | |
| 14 | 4 | -4 | 4 | |
| 15 | 4 | -1 | 3 | |
| 16 | 4 | -2 | 3 | |
| 17 | 4 | -2 | 2 | |
| 18 | 4 | -5 | 1 |
690

