Reims vs Dijon — Ligue 2
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Reims tiếp đón Dijon trên sân Stade Auguste-Delaune vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 2. Reims đang đứng thứ 2 với 8 điểm, trong khi Dijon xếp thứ 17 với 2 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Reims thắng 0 trận, Dijon thắng 2 trận và 3 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,20 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
3
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
6
TB bàn thắng
1.20
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn1/5 (20%)
Dưới 3 bàn4/5 (80%)
Trận giữ sạch lưới0Reims
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Dijon
Reims — 5 trận sân nhà gần nhất
WDWDL
- Reims5 - 3PAULigue 2Regular Season - 34HT 2-2
- Reims1 - 1NancyLigue 2Regular Season - 32HT 1-0
- Reims3 - 2RED Star FC 93Ligue 2Regular Season - 31HT 2-0
- Reims0 - 0BoulogneLigue 2Regular Season - 29HT 0-0
- Reims1 - 2RodezLigue 2Regular Season - 27HT 1-0
Dijon — 5 trận sân khách gần nhất
WWLW
- Le Puy Foot1 - 2DijonNational 1Regular Season - 33HT 0-1
- Valenciennes0 - 1DijonNational 1Regular Season - 31HT 0-0
- Fleury 913 - 1DijonNational 1Regular Season - 28HT 2-1
- Quevilly0 - 1DijonNational 1Regular Season - 26HT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2020/21
- Dijon0 - 1ReimsLigue 1Regular Season - 30HT 0-0
- Reims0 - 0DijonLigue 1Regular Season - 18HT 0-0
- 2019/20
- Dijon0 - 0ReimsLigue 1Regular Season - 37HT 0-0
- Reims1 - 2DijonLigue 1Regular Season - 8HT 1-1
- 2018/19
- Dijon1 - 1ReimsLigue 1Regular Season - 28HT 1-1
Ligue 2
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +10 | 12 | |
| 2 | 4 | +5 | 8 | |
| 3 | 4 | +2 | 8 | |
| 4 | 4 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 6 | |
| 8 | 4 | -2 | 5 | |
| 9 | 4 | -2 | 5 | |
| 10 | 4 | -1 | 4 | |
| 11 | 4 | -1 | 4 | |
| 12 | 4 | -1 | 4 | |
| 13 | 4 | -3 | 4 | |
| 14 | 4 | -4 | 4 | |
| 15 | 4 | -1 | 3 | |
| 16 | 4 | -2 | 3 | |
| 17 | 4 | -2 | 2 | |
| 18 | 4 | -5 | 1 |
1115

