Metz vs Sochaux — Ligue 2
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Metz tiếp đón Sochaux trên sân Stade Saint-Symphorien vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 2. Metz đang đứng thứ 7 với 6 điểm, trong khi Sochaux xếp thứ 9 với 5 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Metz thắng 1 trận, Sochaux thắng 1 trận và 3 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 0,80 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 0 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
3
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
4
TB bàn thắng
0.80
So sánh phong độ
Metz
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Sochaux
DWDLD
TB điểm1.20
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận1.20
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Metz
Sochaux
1 Bất bại4 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/5 (20%)
Trên 2 bàn0/5 (0%)
Dưới 3 bàn5/5 (100%)
Trận giữ sạch lưới0Metz
Trung bình bàn hiệp 10.25
Trận giữ sạch lưới0Sochaux
Metz — 5 trận sân nhà gần nhất
LLLDL
- Metz0 - 4LorientLigue 1Regular Season - 33HT 0-1
- Metz1 - 2MonacoLigue 1Regular Season - 32HT 0-0
- Metz1 - 3Paris FCLigue 1Regular Season - 30HT 1-1
- Metz0 - 0NantesLigue 1Regular Season - 28HT 0-0
- Metz3 - 4ToulouseLigue 1Regular Season - 26HT 2-3
Sochaux — 5 trận sân khách gần nhất
LDLW
- Chateauroux2 - 1SochauxNational 1Regular Season - 33HT 0-0
- Dijon0 - 0SochauxNational 1Regular Season - 30HT 0-0
- Versailles1 - 0SochauxNational 1Regular Season - 28HT 0-0
- Aubagne1 - 4SochauxNational 1Regular Season - 26HT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2023/24
- Metz0 - 0SochauxFriendlies ClubsClub Friendlies 5HT 0-0
- 2022/23
- Sochaux0 - 1MetzLigue 2Regular Season - 37HT 0-0
- Metz0 - 0SochauxLigue 2Regular Season - 12HT 0-0
- Metz1 - 0SochauxFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 1-0
- 2018/19
- Metz1 - 1SochauxLigue 2Regular Season - 28HT 0-0
Ligue 2
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +10 | 12 | |
| 2 | 4 | +5 | 8 | |
| 3 | 4 | +2 | 8 | |
| 4 | 4 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 6 | |
| 8 | 4 | -2 | 5 | |
| 9 | 4 | -2 | 5 | |
| 10 | 4 | -1 | 4 | |
| 11 | 4 | -1 | 4 | |
| 12 | 4 | -1 | 4 | |
| 13 | 4 | -3 | 4 | |
| 14 | 4 | -4 | 4 | |
| 15 | 4 | -1 | 3 | |
| 16 | 4 | -2 | 3 | |
| 17 | 4 | -2 | 2 | |
| 18 | 4 | -5 | 1 |
1120

