Laval vs Sochaux — Ligue 2
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Laval tiếp đón Sochaux trên sân Stade Francis Le Basser vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 2. Laval đang đứng thứ 14 với 4 điểm, trong khi Sochaux xếp thứ 9 với 5 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Laval thắng 2 trận, Sochaux thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Có 5 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
2
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
15
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Laval
WDWLD
TB điểm1.60
Bàn/Trận0.80
Thua/Trận1.20
Hiệu số-2
Sochaux
DWDLD
TB điểm1.20
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận1.20
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Laval
3 Bất bại3 Ghi bàn
Sochaux
1 Bất bại4 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn5/5 (100%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Laval
Trung bình bàn hiệp 11.20
Trận giữ sạch lưới0Sochaux
Sochaux — 5 trận sân khách gần nhất
LDLW
- Chateauroux2 - 1SochauxNational 1Regular Season - 33HT 0-0
- Dijon0 - 0SochauxNational 1Regular Season - 30HT 0-0
- Versailles1 - 0SochauxNational 1Regular Season - 28HT 0-0
- Aubagne1 - 4SochauxNational 1Regular Season - 26HT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2022/23
- Laval2 - 1SochauxLigue 2Regular Season - 32HT 2-0
- Sochaux4 - 1LavalLigue 2Regular Season - 7HT 1-1
- 2016/17
- Sochaux1 - 1LavalLigue 2Regular Season - 26HT 0-1
- Laval1 - 1SochauxLigue 2Regular Season - 8HT 0-0
- 2015/16
- Laval1 - 2SochauxLigue 2Regular Season - 33HT 0-1
Ligue 2
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +10 | 12 | |
| 2 | 4 | +5 | 8 | |
| 3 | 4 | +2 | 8 | |
| 4 | 4 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 6 | |
| 8 | 4 | -2 | 5 | |
| 9 | 4 | -2 | 5 | |
| 10 | 4 | -1 | 4 | |
| 11 | 4 | -1 | 4 | |
| 12 | 4 | -1 | 4 | |
| 13 | 4 | -3 | 4 | |
| 14 | 4 | -4 | 4 | |
| 15 | 4 | -1 | 3 | |
| 16 | 4 | -2 | 3 | |
| 17 | 4 | -2 | 2 | |
| 18 | 4 | -5 | 1 |
1120

