Reims vs Montpellier — Ligue 2
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Reims tiếp đón Montpellier trên sân Stade Auguste-Delaune vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 2. Reims đang đứng thứ 2 với 8 điểm, trong khi Montpellier xếp thứ 3 với 8 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Reims thắng 2 trận, Montpellier thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,20 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
2
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
11
TB bàn thắng
2.20
So sánh phong độ
Reims
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Montpellier
WWDDD
TB điểm1.80
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận0.40
Hiệu số+5
Chuỗi & Xu hướng
Reims
Montpellier
6 Bất bại
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Reims
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Montpellier
Montpellier — 5 trận sân khách gần nhất
DDWLL
- Annecy0 - 0MontpellierLigue 2Regular Season - 30HT 0-0
- PAU0 - 0MontpellierLigue 2Regular Season - 28HT 0-0
- Nancy0 - 3MontpellierLigue 2Regular Season - 26HT 0-1
- Rodez1 - 0MontpellierLigue 2Regular Season - 24HT 0-0
- Saint Etienne1 - 0MontpellierLigue 2Regular Season - 22HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Montpellier0 - 0ReimsLigue 2Regular Season - 25HT 0-0
- Reims2 - 0MontpellierLigue 2Regular Season - 15HT 1-0
- 2024/25
- Montpellier0 - 0ReimsLigue 1Regular Season - 31HT 0-0
- Reims4 - 2MontpellierLigue 1Regular Season - 7HT 2-1
- 2023/24
- Reims1 - 2MontpellierLigue 1Regular Season - 30HT 0-1
Ligue 2
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +10 | 12 | |
| 2 | 4 | +5 | 8 | |
| 3 | 4 | +2 | 8 | |
| 4 | 4 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 6 | |
| 8 | 4 | -2 | 5 | |
| 9 | 4 | -2 | 5 | |
| 10 | 4 | -1 | 4 | |
| 11 | 4 | -1 | 4 | |
| 12 | 4 | -1 | 4 | |
| 13 | 4 | -3 | 4 | |
| 14 | 4 | -4 | 4 | |
| 15 | 4 | -1 | 3 | |
| 16 | 4 | -2 | 3 | |
| 17 | 4 | -2 | 2 | |
| 18 | 4 | -5 | 1 |
686

