Grenoble vs Clermont Foot — Ligue 2
Phân tích AI trước trận
Ở trận Grenoble – Clermont Foot, xác suất thắng của đội nhà là 35%, hòa 35% và đội khách 30%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Grenoble tiếp đón Clermont Foot trên sân Stade des Alpes vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 2. Grenoble đang đứng thứ 15 với 4 điểm, trong khi Clermont Foot xếp thứ 14 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Grenoble thắng 3 trận, Clermont Foot thắng 0 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,20 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 35% cho Grenoble, 35% hòa và 30% cho Clermont Foot. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
11
TB bàn thắng
2.20
So sánh phong độ
Grenoble
Clermont Foot
Grenoble
Clermont Foot
Xu hướng trận đấu
Grenoble — 5 trận sân nhà gần nhất
- Grenoble2 - 2Clermont FootLigue 2Regular Season - 29HT 2-1
- Grenoble0 - 0Saint EtienneLigue 2Regular Season - 27HT 0-0
- Grenoble0 - 0BoulogneLigue 2Regular Season - 25HT 0-0
- Grenoble0 - 0ReimsLigue 2Regular Season - 23HT 0-0
- Grenoble2 - 1AmiensLigue 2Regular Season - 21HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Grenoble2 - 2Clermont FootLigue 2Regular Season - 29HT 2-1
- Clermont Foot2 - 1GrenobleLigue 2Regular Season - 3HT 0-0
- 2024/25
- Clermont Foot0 - 0GrenobleLigue 2Regular Season - 27HT 0-0
- Grenoble3 - 0Clermont FootLigue 2Regular Season - 7HT 1-0
- 2022/23
- Grenoble1 - 0Clermont FootFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 0-0
Ligue 2
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +12 | 15 | |
| 2 | 5 | +2 | 10 | |
| 3 | 5 | +5 | 9 | |
| 4 | 5 | +4 | 9 | |
| 5 | 5 | 0 | 8 | |
| 6 | 5 | -1 | 8 | |
| 7 | 4 | +2 | 7 | |
| 8 | 5 | 0 | 7 | |
| 9 | 5 | -2 | 6 | |
| 10 | 5 | -1 | 5 | |
| 11 | 5 | -1 | 5 | |
| 12 | 5 | -1 | 5 | |
| 13 | 5 | -1 | 4 | |
| 14 | 5 | -2 | 4 | |
| 15 | 5 | -4 | 4 | |
| 16 | 5 | -5 | 4 | |
| 17 | 5 | -2 | 3 | |
| 18 | 4 | -5 | 1 |
690

