
Central Espanol
- 1905
- Thành lập
- 85
- Đội hình
- 10.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Central Espanol
Central Espanol là câu lạc bộ bóng đá của Uruguay, được thành lập vào năm 1905. Central Espanol chơi các trận sân nhà tại Parque Palermo, sân vận động có sức chứa 5.500 khán giả. Tại Primera División - Apertura, đội đang đứng ở vị trí thứ 10 với 38 điểm sau 33 trận, gồm 10 trận thắng, 8 trận hòa và 15 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 32 bàn và để thủng lưới 44 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 0 trận thắng, 0 trận hòa và 5 trận thua. Đội hình hiện tại có 85 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Central Espanol vs Albion FCDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
Primera División - Apertura, 2026/27
16 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | +24 | 63 | |
| 2 | 33 | +21 | 59 | |
| 3 | 33 | +11 | 58 | |
| 4 | 33 | +15 | 57 | |
| 5 | 33 | +12 | 56 | |
| 6 | 33 | +13 | 53 | |
| 7 | 33 | -1 | 50 | |
| 8 | 33 | +1 | 43 | |
| 9 | 33 | -4 | 40 | |
| 10 | 33 | -12 | 38 | |
| 11 | 33 | -10 | 37 | |
| 12 | 33 | -21 | 37 | |
| 13 | 33 | -10 | 35 | |
| 14 | 33 | -8 | 34 | |
| 15 | 33 | -14 | 32 | |
| 16 | 33 | -17 | 32 |
Đội hình
THỦ MÔN
10Rodolfo
Tuổi: 34
E. Márquez
Tuổi: 23
F. Pintado
Tuổi: 24
Samuel Rodriguez
Tuổi: 20
Alan Benitez
Tuổi: 21
J. Arbío
Tuổi: 22
Rodolfo
Tuổi: 34
E. Márquez
Tuổi: 23
Samuel Rodriguez
Tuổi: 20
Alan Benitez
Tuổi: 21
HẬU VỆ
25Mateo Cantera Marsiglia
Tuổi: 24
L. Fernández
Tuổi: 23
L. Ponce
Tuổi: 23
Mateo Urrutia
Tuổi: 22
A. Villoldo
Tuổi: 36
J. Pou
Tuổi: 21
E. Aramburu
Tuổi: 26
Nunes Cesar
Tuổi: 26
J. Dupont
Tuổi: 21
L. Gandulfo
Tuổi: 21
M. Gonzalez
Tuổi: 22
A. Madruga
Tuổi: 21
Mateo Cantera Marsiglia
Tuổi: 24
L. Fernández
Tuổi: 23
A. Pena
Tuổi: 19
L. Ponce
Tuổi: 23
Mateo Urrutia
Tuổi: 22
A. Villoldo
Tuổi: 36
Axel Maximiliano Vargas Chagas
Tuổi: 23
E. Aramburu
Tuổi: 26
Nunes Cesar
Tuổi: 26
J. Dupont
Tuổi: 21
L. Gandulfo
Tuổi: 21
M. Gonzalez
Tuổi: 22
S. Navarro
Tuổi: 22
TIỀN VỆ
21G. Gandolfo
Tuổi: 23
I. Méndez
Tuổi: 24
F. Munoz
Tuổi: 26
F. Yocco
Tuổi: 24
J. Dellarossa
Tuổi: 25
M. Montiel
Tuổi: 30
L. Pino
Tuổi: 20
G. Gandolfo
Tuổi: 23
G. Gandolfo
Tuổi: 23
J. Jorge
Tuổi: 21
I. Méndez
Tuổi: 24
F. Munoz
Tuổi: 26
I. Panzariello
Tuổi: 35
J. Villalpando
Tuổi: 25
S. Viveros
Tuổi: 28
F. Yocco
Tuổi: 24
M. Montiel
Tuổi: 30
L. Pino
Tuổi: 20
L. Wasilewsky
Tuổi: 22
J. Pereira
Tuổi: 23
S. Sánchez
Tuổi: 23
TIỀN ĐẠO
29F. Camarda
Tuổi: 21
N. Campos
Tuổi: 20
Ignacio Andrés Gonella Hernández
Tuổi: 21
R. Muniz
Tuổi: 23
S. Sequeira
Tuổi: 20
R. Tarragona
Tuổi: 38
F. Sosa
Tuổi: 22
E. Mereles
Tuổi: 20
Francisco Montoro
Tuổi: 21
M. Aguilera
Tuổi: 21
M. Alonso
Tuổi: 23
M. Kusmanis
Tuổi: 21
F. Camarda
Tuổi: 21
S. Sequeira
Tuổi: 20
F. Milán
Tuổi: 24
F. Camarda
Tuổi: 21
N. Campos
Tuổi: 20
Ignacio Andrés Gonella Hernández
Tuổi: 21
R. Muniz
Tuổi: 23
S. Sequeira
Tuổi: 20
R. Tarragona
Tuổi: 38
Wagner Pinote
Tuổi: 25
F. Sosa
Tuổi: 22
E. Mereles
Tuổi: 20
M. Aguilera
Tuổi: 21
M. Alonso
Tuổi: 23
F. Borges
Tuổi: 22
M. Kusmanis
Tuổi: 21
D. Vera
Tuổi: 40