
Cerro
- 1922
- Thành lập
- 94
- Đội hình
- 11.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Cerro
Cerro là câu lạc bộ bóng đá của Uruguay, được thành lập vào năm 1922. Cerro chơi các trận sân nhà tại Estadio Monumental Luis Tróccoli, sân vận động có sức chứa 25.000 khán giả. Tại Primera División - Apertura, đội đang đứng ở vị trí thứ 11 với 36 điểm sau 32 trận, gồm 10 trận thắng, 6 trận hòa và 16 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 26 bàn và để thủng lưới 47 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 2 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua. Cerro còn góp mặt tại 2023/24, nơi đội đứng ở vị trí thứ 14 với 15 điểm sau 15 trận. Đội hình hiện tại có 94 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Bảng xếp hạng
Primera División - Apertura — 2026/27
16 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | +25 | 63 | |
| 2 | 32 | +22 | 59 | |
| 3 | 32 | +16 | 57 | |
| 4 | 32 | +10 | 55 | |
| 5 | 32 | +9 | 53 | |
| 6 | 32 | +12 | 50 | |
| 7 | 32 | +2 | 50 | |
| 8 | 32 | 0 | 40 | |
| 9 | 32 | -2 | 40 | |
| 10 | 32 | -11 | 38 | |
| 11 | 32 | -21 | 36 | |
| 12 | 32 | -9 | 35 | |
| 13 | 32 | -11 | 34 | |
| 14 | 32 | -8 | 33 | |
| 15 | 32 | -15 | 29 | |
| 16 | 32 | -19 | 29 |
Đội hình
THỦ MÔN
10D. Denis
Tuổi: 34
D. Capdevila
Tuổi: 22
Yonatan Irrazábal
Tuổi: 37
F. Correa
Tuổi: 24
R. Bacchia
Tuổi: 26
M. Cubero
Tuổi: 31
F. Rodríguez
Tuổi: 23
D. Capdevila
Tuổi: 22
T. Capdevilla
Tuổi: 23
Yonatan Irrazábal
Tuổi: 37
HẬU VỆ
31F. Butti
Tuổi: 25
D. Suárez
Tuổi: 37
A. Lima
Tuổi: 20
Ertuğrul Kazan
Tuổi: 22
Mauro Villar
Tuổi: 24
N. Arena
Tuổi: 27
M. Argüello
Tuổi: 23
J. Guasone
Tuổi: 24
G. Rodriguez
Tuổi: 31
Gianni Rodríguez
Tuổi: 31
Francisco Bregante
Tuổi: 21
N. Fuica
Tuổi: 21
F. Butti
Tuổi: 25
D. Suárez
Tuổi: 37
A. Lima
Tuổi: 20
F. Bregante
Tuổi: 21
M. Abero
Tuổi: 35
E. Cuello
Tuổi: 31
Ertuğrul Kazan
Tuổi: 22
A. Frugone
Tuổi: 20
F. Iraola
Tuổi: 18
H. Salaberry
Tuổi: 38
M. Suárez
Tuổi: 28
F. Vidal
Tuổi: 22
Mauro Villar
Tuổi: 24
N. Arena
Tuổi: 27
M. Argüello
Tuổi: 23
Ruben Carlos
Tuổi: 26
J. Guasone
Tuổi: 24
G. Rodriguez
Tuổi: 31
Francisco Bregante
Tuổi: 21
TIỀN VỆ
32L. Pais
Tuổi: 31
N. Sena
Tuổi: 21
P. Nongoy
Tuổi: 21
C. Barros
Tuổi: 25
E. Forclaz
Tuổi: 22
R. Mederos
Tuổi: 20
A. Severo
Tuổi: 20
A. Macelli
Tuổi: 27
A. Miranda
Tuổi: 33
E. Sosa
Tuổi: 27
B. Alemán
Tuổi: 36
J. Amaro
Tuổi: 22
B. Quinteros
Tuổi: 21
N. Sena
Tuổi: 21
P. Nongoy
Tuổi: 21
C. Barros
Tuổi: 25
R. Mederos
Tuổi: 20
A. Severo
Tuổi: 20
F. Acosta
Tuổi: 20
S. Cáceres
Tuổi: 25
C. da Rosa
Tuổi: 19
A. Macelli
Tuổi: 27
A. Miranda
Tuổi: 33
I. Neira
Tuổi: 27
F. Silvestre
Tuổi: 25
E. Sosa
Tuổi: 27
F. Techera
Tuổi: 19
I. Valenzuela
Tuổi: 24
S. Cristóforo
Tuổi: 32
B. Alemán
Tuổi: 36
J. Amaro
Tuổi: 22
B. Quinteros
Tuổi: 21
TIỀN ĐẠO
21A. Cambón
Tuổi: 20
N. Soria
Tuổi: 23
B. Morales
Tuổi: 21
S. Paiva
Tuổi: 26
E. Rodríguez
Tuổi: 22
Axel Mendez
Tuổi: 20
Tiago Rijo
Tuổi: 20
A. Cambón
Tuổi: 20
N. Soria
Tuổi: 23
A. Aires
Tuổi: 21
J. Álvarez
Tuổi: 29
S. Camacho
Tuổi: 21
O. Falconis
Tuổi: 25
E. Larrosa
Tuổi: 24
B. Morales
Tuổi: 21
M. Nichele
Tuổi: 23
M. Ocampo
Tuổi: 23
S. Paiva
Tuổi: 26
L. Sequeira
Tuổi: 21
Axel Mendez
Tuổi: 20
Tiago Rijo
Tuổi: 20