
Phönix Lübeck
- —
- Thành lập
- 93
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Phönix Lübeck
Phönix Lübeck là câu lạc bộ bóng đá của Germany. Phönix Lübeck chơi các trận sân nhà tại Sportplatz an der Travemünder Allee, sân vận động có sức chứa 5.000 khán giả. Đội hình hiện tại có 93 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Bundesliga — 2026/27
18 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +10 | 13 | |
| 2 | 5 | +7 | 13 | |
| 3 | 5 | +12 | 11 | |
| 4 | 5 | +6 | 10 | |
| 5 | 5 | +10 | 9 | |
| 6 | 5 | +5 | 8 | |
| 7 | 5 | 0 | 8 | |
| 8 | 5 | +3 | 7 | |
| 9 | 5 | 0 | 7 | |
| 10 | 5 | -2 | 7 | |
| 11 | 5 | -1 | 6 | |
| 12 | 5 | -10 | 6 | |
| 13 | 5 | -2 | 5 | |
| 14 | 5 | -7 | 5 | |
| 15 | 5 | -4 | 4 | |
| 16 | 5 | -12 | 4 | |
| 17 | 5 | -4 | 3 | |
| 18 | 5 | -11 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
12V. Kudrjavcevs
Tuổi: 27
T. Ackermann
Tuổi: 20
C. Leonhard
Tuổi: 24
M. Schneider
Tuổi: 25
V. Halytskyi
Tuổi: 20
T. Kips
Tuổi: 25
C. Barkmann
Tuổi: 23
V. Kudrjavcevs
Tuổi: 27
T. Ackermann
Tuổi: 20
C. Leonhard
Tuổi: 24
M. Schneider
Tuổi: 25
V. Halytskyi
Tuổi: 20
HẬU VỆ
19Daniel Haritonov
Tuổi: 25
E. Hartwig
Tuổi: 22
C. Bock
Tuổi: 26
S. Kokovas
Tuổi: 24
V. Sadrifar
Tuổi: 24
Kevin Ntika Bondombe
Tuổi: 30
S. van Looy
Tuổi: 28
O. Iloka
Tuổi: 32
J. Vollert
Tuổi: 27
J. Farr
Tuổi: 26
P. Markvoort
Tuổi: 22
E. Hartwig
Tuổi: 22
C. Bock
Tuổi: 26
S. Kokovas
Tuổi: 24
V. Sadrifar
Tuổi: 24
Kevin Ntika Bondombe
Tuổi: 30
S. van Looy
Tuổi: 28
O. Iloka
Tuổi: 32
J. Vollert
Tuổi: 27
TIỀN VỆ
36J. Ganda
Tuổi: 28
Ben Luca Jablonski
Tuổi: 20
F. Maiolo
Tuổi: 28
Julius Jamal Kliti
Tuổi: 21
J. Campagne
Tuổi: 22
Hamissou Hassan Ali
Tuổi: 20
S. Jakubiak
Tuổi: 32
E. Adou
Tuổi: 23
Y. Obushnyi
Tuổi: 21
N. Simsek
Tuổi: 20
Vladyslav Kraev
Tuổi: 30
J. Stöver
Tuổi: 26
J. Krüger
Tuổi: 21
J. Boccaccio
Tuổi: 26
M. Dammeier
Tuổi: 21
K. Huneburg
Tuổi: 21
J. J. Kliti
Tuổi: 22
V. Kraev
Tuổi: 31
M. Kretzer
Tuổi: 28
B. Luis
Tuổi: 27
F. Maiolo
Tuổi: 29
O. Rahimic
Tuổi: 18
J. Stover
Tuổi: 27
J. Ganda
Tuổi: 28
Ben Luca Jablonski
Tuổi: 20
F. Maiolo
Tuổi: 28
Julius Jamal Kliti
Tuổi: 21
J. Campagne
Tuổi: 22
Hamissou Hassan Ali
Tuổi: 20
S. Jakubiak
Tuổi: 32
E. Adou
Tuổi: 23
Y. Obushnyi
Tuổi: 21
N. Simsek
Tuổi: 20
Vladyslav Kraev
Tuổi: 30
J. Stöver
Tuổi: 26
J. Krüger
Tuổi: 21
TIỀN ĐẠO
26J. Pohl
Tuổi: 29
Miguel Fernandes
Tuổi: 28
N. Poplawski
Tuổi: 23
L. Kurtz
Tuổi: 19
N. Enseleit
Tuổi: 20
M. El Sheikh
Tuổi: 20
K. Onuigwe
Tuổi: 22
L. Fritzsche
Tuổi: 25
Jean Paul Ajala-Alexis
Tuổi: 26
A. Ihde
Tuổi: 22
O. Touray
Tuổi: 26
M. Degirmenci
Tuổi: 25
A. Ihde
Tuổi: 23
A. Inaka
Tuổi: 22
J. Markvoort Beke
Tuổi: 25
O. Touray
Tuổi: 27
J. Markvoort Beke
Tuổi: 25
J. Pohl
Tuổi: 29
N. Poplawski
Tuổi: 23
L. Kurtz
Tuổi: 19
N. Enseleit
Tuổi: 20
M. El Sheikh
Tuổi: 20
K. Onuigwe
Tuổi: 22
L. Fritzsche
Tuổi: 25
Jean Paul Ajala-Alexis
Tuổi: 26
A. Ihde
Tuổi: 22