
SSV Jeddeloh
- —
- Thành lập
- 84
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về SSV Jeddeloh
SSV Jeddeloh là câu lạc bộ bóng đá của Germany. SSV Jeddeloh chơi các trận sân nhà tại 53acht Arena, sân vận động có sức chứa 2.500 khán giả. Đội hình hiện tại có 84 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
SSV Jeddeloh — Hertha BSCDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
Bundesliga — 2026/27
18 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +10 | 13 | |
| 2 | 5 | +7 | 13 | |
| 3 | 5 | +12 | 11 | |
| 4 | 5 | +6 | 10 | |
| 5 | 5 | +10 | 9 | |
| 6 | 5 | +5 | 8 | |
| 7 | 5 | 0 | 8 | |
| 8 | 5 | +3 | 7 | |
| 9 | 5 | 0 | 7 | |
| 10 | 5 | -2 | 7 | |
| 11 | 5 | -1 | 6 | |
| 12 | 5 | -10 | 6 | |
| 13 | 5 | -2 | 5 | |
| 14 | 5 | -7 | 5 | |
| 15 | 5 | -4 | 4 | |
| 16 | 5 | -12 | 4 | |
| 17 | 5 | -4 | 3 | |
| 18 | 5 | -11 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
14T. Fengler
Tuổi: 20
O. Saathoff
Tuổi: 18
Tom-Lukas Bünting
Tuổi: 25
R. Potthoff
Tuổi: 47
N. Koliofoukas
Tuổi: 29
F. Bohe
Tuổi: 31
T. Fengler
Tuổi: 21
M. Onken
Tuổi: 23
T. Fengler
Tuổi: 20
O. Saathoff
Tuổi: 18
Tom-Lukas Bünting
Tuổi: 25
R. Potthoff
Tuổi: 47
N. Koliofoukas
Tuổi: 29
F. Bohe
Tuổi: 31
HẬU VỆ
25P. Gramberg
Tuổi: 20
S. Nnamdi
N. von Aschwege
Tuổi: 27
M. Hahn
Tuổi: 27
C. Gnerlich
Tuổi: 27
Song Chan-Hyuk
Tuổi: 20
Roh Sang-Hyun
F. Schug
Tuổi: 22
T. Kanowski
Tuổi: 22
L. Koch
Tuổi: 22
P. Gramberg
Tuổi: 21
T. Kanowski
Tuổi: 23
R. Krolikowski
Tuổi: 27
K. Marcinek
Tuổi: 24
N. von Aschwege
Tuổi: 28
P. Gramberg
Tuổi: 20
S. Nnamdi
N. von Aschwege
Tuổi: 27
M. Hahn
Tuổi: 27
C. Gnerlich
Tuổi: 27
Song Chan-Hyuk
Tuổi: 20
Roh Sang-Hyun
F. Schug
Tuổi: 22
T. Kanowski
Tuổi: 22
L. Koch
Tuổi: 22
TIỀN VỆ
31K. Krasniqi
Tuổi: 29
H. Hyseni
Tuổi: 33
D. Saka
Tuổi: 24
T. Janßen
Tuổi: 26
R. Krolikowski
Tuổi: 26
M. Brinkmann
Tuổi: 24
K. Ghawilu
Tuổi: 26
G. Siala
Tuổi: 31
H. Brandes
Tuổi: 19
B. Schaffer
Tuổi: 31
J. Stottmann
Tuổi: 21
O. Bottcher
H. Brandes
Tuổi: 19
M. Brinkmann
F. Friedrichs
Tuổi: 26
T. Gaida
T. Janssen
Tuổi: 27
D. Ndure
Tuổi: 26
D. Raykov
G. Siala
Tuổi: 31
K. Taguchi
Tuổi: 31
Ismail H'Maidat
Tuổi: 31
D. Saka
Tuổi: 24
T. Janßen
Tuổi: 26
R. Krolikowski
Tuổi: 26
M. Brinkmann
Tuổi: 24
K. Ghawilu
Tuổi: 26
G. Siala
Tuổi: 31
H. Brandes
Tuổi: 19
B. Schaffer
Tuổi: 31
J. Stottmann
Tuổi: 21
TIỀN ĐẠO
14Allah Aid Hamid
Tuổi: 23
M. Wegner
Tuổi: 36
S. Brinkmann
Tuổi: 24
E. Jobe
Tuổi: 20
T. Bothe
Tuổi: 20
A. Ifeadigo
Tuổi: 30
P. Steinwender
Tuổi: 29
M. Wegner
Tuổi: 37
A. Ifeadigo
Tuổi: 30
Adrian Asani
Tuổi: 26
Allah Aid Hamid
Tuổi: 23
M. Wegner
Tuổi: 36
S. Brinkmann
Tuổi: 24
E. Jobe
Tuổi: 20