
Saint Eloi Lupopo
- 1939
- Thành lập
- 51
- Đội hình
- 4.
- Hạng
- —
- Mùa giải
Giới thiệu về Saint Eloi Lupopo
Saint Eloi Lupopo là câu lạc bộ bóng đá của Congo-DR, được thành lập vào năm 1939. Saint Eloi Lupopo chơi các trận sân nhà tại Stade Frédéric Kibassa Maliba, sân vận động có sức chứa 35.000 khán giả. Tại CAF Champions League , Group C, đội đang đứng ở vị trí thứ 4 với 5 điểm sau 6 trận, gồm 1 trận thắng, 2 trận hòa và 3 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 4 bàn và để thủng lưới 8 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 1 trận thắng, 2 trận hòa và 2 trận thua. Đội hình hiện tại có 51 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
CAF Champions League , Group C
16 đội
CAF Champions League , Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +3 | 11 | |
| 2 | 6 | +2 | 9 | |
| 3 | 6 | -3 | 6 | |
| 4 | 6 | -2 | 5 |
CAF Champions League , Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +5 | 10 | |
| 2 | 6 | +1 | 9 | |
| 3 | 6 | +1 | 8 | |
| 4 | 6 | -7 | 3 |
CAF Champions League , Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +2 | 11 | |
| 2 | 6 | +3 | 9 | |
| 3 | 6 | -1 | 7 | |
| 4 | 6 | -4 | 5 |
CAF Champions League , Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +12 | 16 | |
| 2 | 6 | +2 | 10 | |
| 3 | 6 | -3 | 7 | |
| 4 | 6 | -11 | 1 |
Đội hình
THỦ MÔN
5S. Omossola
Tuổi: 27
E. Kabamba
Tuổi: 26
S. Omossola
Tuổi: 27
E. Kabamba
Tuổi: 26
Y. Mukawa Kisanga
Tuổi: 30
HẬU VỆ
16Papy Kokeleya
Tuổi: 25
I. Mpeko
Tuổi: 34
J. Douhadji
Tuổi: 27
J. Nekadio
Tuổi: 21
M. Kimputu
J. Mendy
Tuổi: 23
C. Sumbu
Tuổi: 21
C. Siama
Tuổi: 22
Papy Kokeleya
Tuổi: 25
I. Mpeko
Tuổi: 34
J. Douhadji
Tuổi: 27
J. Nekadio
Tuổi: 21
M. Kimputu
J. Mendy
Tuổi: 23
C. Sumbu
Tuổi: 21
C. Siama
Tuổi: 22
TIỀN VỆ
16Âgée Basiala Amongo
Tuổi: 27
M. Miché
Tuổi: 29
J. B. Tukumbane
Tuổi: 21
D. Kambou
Tuổi: 25
J. Mavungu
Tuổi: 23
L. Twite
Tuổi: 21
B. Matukala
Tuổi: 20
Âgée Basiala Amongo
Tuổi: 27
M. Miché
Tuổi: 29
J. B. Tukumbane
Tuổi: 21
D. Kambou
Tuổi: 25
J. Mavungu
Tuổi: 23
L. Twite
Tuổi: 21
M. Katumbwe
Tuổi: 25
B. Matukala
Tuổi: 20
T. Mutuila
Tuổi: 22
TIỀN ĐẠO
14A. Goumey
Tuổi: 20
E. Molia
R. Wanet
Tuổi: 25
G. Mambembe
Tuổi: 20
M. W. Djoumekou R.
Tuổi: 25
J. Mpweto
A. Goumey
Tuổi: 20
E. Molia
R. Wanet
Tuổi: 25
G. Mambembe
Tuổi: 20
M. W. Djoumekou R.
Tuổi: 25
J. Mpweto
H. Molia
R. Kashala
Tuổi: 25