
FAR Rabat
- 1958
- Thành lập
- 73
- Đội hình
- 7.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về FAR Rabat
FAR Rabat là câu lạc bộ bóng đá của Morocco, được thành lập vào năm 1958. FAR Rabat chơi các trận sân nhà tại Stade Prince Moulay Abdallah, sân vận động có sức chứa 68.700 khán giả. Tại Botola Pro, đội đang đứng ở vị trí thứ 7 với 4 điểm sau 2 trận, gồm 1 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 3 bàn và để thủng lưới 2 bàn. FAR Rabat còn góp mặt tại 2023/24, nơi đội đứng ở vị trí thứ 2 với 71 điểm sau 30 trận. Đội hình hiện tại có 73 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Bảng xếp hạng
Botola Pro — 2026/27
16 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +3 | 7 | |
| 2 | 3 | +2 | 7 | |
| 3 | 3 | +2 | 7 | |
| 4 | 3 | +1 | 6 | |
| 5 | 3 | +3 | 4 | |
| 6 | 3 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | +1 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 3 | 0 | 4 | |
| 10 | 3 | 0 | 3 | |
| 11 | 3 | 0 | 3 | |
| 12 | 3 | -3 | 3 | |
| 13 | 3 | -4 | 3 | |
| 14 | 2 | 0 | 2 | |
| 15 | 3 | -2 | 1 | |
| 16 | 3 | -5 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
10A. Tagnaouti
Tuổi: 29
M. Jemjami
Tuổi: 26
M. Cherqaoui
Tuổi: 17
A. El Khayati
Tuổi: 27
H. Mesbahi
Tuổi: 20
A. El Khayati
Tuổi: 27
A. Tagnaouti
Tuổi: 29
M. Cherqaoui
Tuổi: 17
A. El Khayati
Tuổi: 27
H. Mesbahi
Tuổi: 20
HẬU VỆ
17M. Louadni
Tuổi: 30
N. Marmouk
Tuổi: 27
Tó Carneiro
Tuổi: 30
A. Ait Khassou
Tuổi: 21
J. Ech-Chammakh
Tuổi: 25
F. Mendy
Tuổi: 25
O. El Khattab
Tuổi: 19
Fallou Formose Mendy
Tuổi: 25
M. Louadni
Tuổi: 30
N. Marmouk
Tuổi: 27
Tó Carneiro
Tuổi: 30
N. El Abd
Tuổi: 25
Y. Abdelhamid
Tuổi: 38
A. Ait Khassou
Tuổi: 21
J. Ech-Chammakh
Tuổi: 25
F. Mendy
Tuổi: 25
O. El Khattab
Tuổi: 19
TIỀN VỆ
21A. Bach
Tuổi: 27
K. Aït Ouarkhane
Tuổi: 25
Z. Derrag
Tuổi: 26
S. El Bouchqali
Tuổi: 22
A. Hadraf
Tuổi: 27
J. E. El Khfiyef
Tuổi: 25
T. Razko
Tuổi: 23
S. Errahouli
Tuổi: 23
A. Bach
Tuổi: 27
M. Hrimat
Tuổi: 31
K. Aït Ouarkhane
Tuổi: 25
Z. Ajoughlal
Tuổi: 24
Z. Derrag
Tuổi: 26
S. El Bouchqali
Tuổi: 22
A. Hadraf
Tuổi: 27
J. E. El Khfiyef
Tuổi: 25
N. Mbemba
Tuổi: 30
T. Razko
Tuổi: 23
R. Silva
Tuổi: 19
S. Errahouli
Tuổi: 23
Z. Ajoughlal
Tuổi: 24
TIỀN ĐẠO
25M. Ndockyt
Tuổi: 27
J. Kitambala
Tuổi: 26
A. Okello
Tuổi: 25
A. Missou
Tuổi: 18
Y. Elfahli
Tuổi: 26
A. Hammoudan
Tuổi: 34
N. Lougmani
Tuổi: 23
M. Bouriga
Tuổi: 25
G. Laura
Tuổi: 30
Y. Faffa
Tuổi: 24
M. Oujeddou
Tuổi: 21
M. Ndockyt
Tuổi: 27
J. Kitambala
Tuổi: 26
A. Missou
Tuổi: 18
M. Bouriga
Tuổi: 25
Y. Elfahli
Tuổi: 26
A. Habbassi
Tuổi: 23
A. Hammoudan
Tuổi: 34
H. Khaba
Tuổi: 29
R. Slim
Tuổi: 26
N. Lougmani
Tuổi: 23
M. Bouriga
Tuổi: 25
G. Laura
Tuổi: 30
Y. Faffa
Tuổi: 24
M. Oujeddou
Tuổi: 21