
Power Dynamos
- —
- Thành lập
- 69
- Đội hình
- 3.
- Hạng
- —
- Mùa giải
Giới thiệu về Power Dynamos
Power Dynamos là câu lạc bộ bóng đá của Zambia. Power Dynamos chơi các trận sân nhà tại Arthur Davies Stadium, sân vận động có sức chứa 15.500 khán giả. Tại CAF Champions League , Group A, đội đang đứng ở vị trí thứ 3 với 7 điểm sau 6 trận, gồm 2 trận thắng, 1 trận hòa và 3 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 4 bàn và để thủng lưới 7 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 2 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua. Đội hình hiện tại có 69 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Al Merreikh — Power DynamosDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
CAF Champions League , Group A
16 đội
CAF Champions League , Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +5 | 10 | |
| 2 | 6 | +1 | 9 | |
| 3 | 6 | +1 | 8 | |
| 4 | 6 | -7 | 3 |
CAF Champions League , Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +2 | 11 | |
| 2 | 6 | +3 | 9 | |
| 3 | 6 | -1 | 7 | |
| 4 | 6 | -4 | 5 |
CAF Champions League , Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +3 | 11 | |
| 2 | 6 | +2 | 9 | |
| 3 | 6 | -3 | 6 | |
| 4 | 6 | -2 | 5 |
CAF Champions League , Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +12 | 16 | |
| 2 | 6 | +2 | 10 | |
| 3 | 6 | -3 | 7 | |
| 4 | 6 | -11 | 1 |
Đội hình
THỦ MÔN
6Willard Mwanza
Tuổi: 28
Josphat Lilanda
Tuổi: 23
S. Lwamba
Tuổi: 20
L. Mulenga
Tuổi: 29
Willard Mwanza
Tuổi: 28
Josphat Lilanda
Tuổi: 23
HẬU VỆ
24Dominic Chanda
Tuổi: 26
A. Katebe
Tuổi: 29
Ayodeji Bamidele
Tuổi: 27
C. Kondwani
Tuổi: 29
J. Mulambia
Tuổi: 25
J. Soko
Tuổi: 29
Dominic Chanda
Tuổi: 26
F. Bakodila
Tuổi: 33
K. Chiboni
Tuổi: 26
C. Chisenga
A. Katebe
Tuổi: 29
R. Makubuli
Tuổi: 27
N. Mbong
Tuổi: 26
J. Mulambia
Tuổi: 23
L. Mutale
Tuổi: 19
W. Mwanambaba
Tuổi: 32
C. Shikilwa
J. Soko
Tuổi: 27
H. Bakolele
Ayodeji Bamidele
Tuổi: 27
C. Kondwani
Tuổi: 29
J. Mulambia
Tuổi: 25
E. Ogbonda
Tuổi: 23
J. Soko
Tuổi: 29
TIỀN VỆ
21Austin Kaunda Muwowo
Tuổi: 27
Salulani Phiri
Tuổi: 29
Fredrick Mulambia
Tuổi: 23
Owen Tembo
Tuổi: 30
D. Adoko
Tuổi: 26
L. Makwaza
Tuổi: 28
Austin Kaunda Muwowo
Tuổi: 27
L. Makwaza
Tuổi: 25
M. Mulenga
Tuổi: 18
C. Mulombwa
Tuổi: 26
B. Musangala
Tuổi: 21
S. Mwaba
G. Ngwenya
Tuổi: 27
Salulani Phiri
Tuổi: 29
F. Zulu
Tuổi: 25
Fredrick Mulambia
Tuổi: 23
Prince Mumba
Tuổi: 24
Owen Tembo
Tuổi: 30
D. Adoko
Tuổi: 26
I. Kashita
Tuổi: 27
L. Makwaza
Tuổi: 28
TIỀN ĐẠO
18I. Ankobo
Tuổi: 28
Ronel Manyanga
Tuổi: 23
B. Masanyinga
Tuổi: 22
C. Mphasi
Tuổi: 21
K. Musonda
Tuổi: 30
B. Biston
Tuổi: 24
A. Boyeli
Tuổi: 22
Thomas Chideu
Tuổi: 23
J. Kaunda
Tuổi: 28
R. Mtonga
T. Mwepu Kalonji
Tuổi: 31
I. Ankobo
Tuổi: 28
Titus Chansa
Tuổi: 26
Ronel Manyanga
Tuổi: 23
B. Masanyinga
Tuổi: 22
C. Mphasi
Tuổi: 21
K. Musonda
Tuổi: 30
M. Shumah
Tuổi: 23