
Uruguay
- 1900
- Thành lập
- 76
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Uruguay
Uruguay là đội tuyển bóng đá quốc gia, được thành lập vào năm 1900. Uruguay chơi các trận sân nhà tại Estadio Centenario, sân vận động có sức chứa 60.235 khán giả. Tại WC Qualification South America, đội đang đứng ở vị trí thứ 4 với 28 điểm sau 18 trận, gồm 7 trận thắng, 7 trận hòa và 4 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 22 bàn và để thủng lưới 12 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 2 trận thắng, 2 trận hòa và 1 trận thua. Uruguay còn góp mặt tại Group H, nơi đội đứng ở vị trí thứ 3 với 2 điểm sau 3 trận. Đội hình hiện tại có 76 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Bảng xếp hạng
Primera División - Apertura — 2026/27
16 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | +17 | 47 | |
| 2 | 25 | +16 | 46 | |
| 3 | 25 | +12 | 46 | |
| 4 | 24 | +11 | 41 | |
| 5 | 25 | 0 | 39 | |
| 6 | 25 | +11 | 38 | |
| 7 | 25 | +3 | 38 | |
| 8 | 25 | 0 | 36 | |
| 9 | 25 | +5 | 34 | |
| 10 | 25 | -1 | 31 | |
| 11 | 25 | -9 | 29 | |
| 12 | 25 | -6 | 28 | |
| 13 | 25 | -8 | 27 | |
| 14 | 25 | -22 | 25 | |
| 15 | 25 | -9 | 24 | |
| 16 | 25 | -20 | 16 |
Đội hình
THỦ MÔN
10S. Mele
Tuổi: 28
S. Rochet
Tuổi: 32
F. Muslera
Tuổi: 39
F. Israel
Tuổi: 25
P. Da Costa
Tuổi: 17
C. Fiermarín
Tuổi: 27
K. Martínez
Tuổi: 20
S. Mele
Tuổi: 28
S. Rochet
Tuổi: 32
F. Muslera
Tuổi: 39
HẬU VỆ
22J. Giménez
Tuổi: 30
S. Bueno
Tuổi: 27
M. Olivera
Tuổi: 28
R. Araújo
Tuổi: 26
J. Piquerez
Tuổi: 27
G. Varela
Tuổi: 32
M. Viña
Tuổi: 28
S. Cáceres
Tuổi: 26
J. Giménez
Tuổi: 30
S. Mouriño
Tuổi: 23
S. Bueno
Tuổi: 27
M. Olivera
Tuổi: 28
M. Saracchi
Tuổi: 27
R. Araújo
Tuổi: 26
J. Piquerez
Tuổi: 27
J. Rodríguez
Tuổi: 28
G. Varela
Tuổi: 32
M. Viña
Tuổi: 28
K. Amaro
Tuổi: 21
B. Barboza
Tuổi: 17
S. Cáceres
Tuổi: 26
N. Nández
Tuổi: 30
TIỀN VỆ
22M. Ugarte
Tuổi: 24
F. Valverde
Tuổi: 27
R. Bentancur
Tuổi: 28
R. Zalazar
Tuổi: 26
E. Martínez
Tuổi: 26
G. de Arrascaeta
Tuổi: 31
N. de la Cruz
Tuổi: 28
A. Canobbio
Tuổi: 27
M. Ugarte
Tuổi: 24
F. Valverde
Tuổi: 27
R. Bentancur
Tuổi: 28
R. Zalazar
Tuổi: 26
E. Martínez
Tuổi: 26
G. de Arrascaeta
Tuổi: 31
N. de la Cruz
Tuổi: 28
P. Alcoba
Tuổi: 16
N. Azambuja
Tuổi: 17
J. Daguer
Tuổi: 17
N. Fonseca
Tuổi: 27
S. Homenchenko
Tuổi: 22
N. Marichal
Tuổi: 24
A. Canobbio
Tuổi: 27
TIỀN ĐẠO
22F. Viñas
Tuổi: 27
M. Araújo
Tuổi: 25
F. Pellistri
Tuổi: 24
J. Sanabria
Tuổi: 25
R. Aguirre
Tuổi: 31
D. Núñez
Tuổi: 26
B. Rodríguez
Tuổi: 25
F. Viñas
Tuổi: 27
M. Araújo
Tuổi: 25
F. Pellistri
Tuổi: 24
F. Torres
Tuổi: 25
C. Olivera
Tuổi: 23
I. Laquintana
Tuổi: 26
J. Sanabria
Tuổi: 25
R. Aguirre
Tuổi: 31
A. Álvarez
Tuổi: 24
L. González
Tuổi: 19
F. Martinez
Tuổi: 17
F. Martínez
Tuổi: 29
D. Núñez
Tuổi: 26
B. Rodríguez
Tuổi: 25
L. Rodríguez
Tuổi: 22