
Rot-Weiß Erfurt U19
- —
- Thành lập
- 56
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Rot-Weiß Erfurt U19
Rot-Weiß Erfurt U19 là câu lạc bộ bóng đá của Germany. Rot-Weiß Erfurt U19 chơi các trận sân nhà tại Sportzentrum Cyriaksgebreite, sân vận động có sức chứa 2.000 khán giả. Tại Group B, đội đang đứng ở vị trí thứ 7 với 5 điểm sau 12 trận, gồm 0 trận thắng, 5 trận hòa và 7 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 12 bàn và để thủng lưới 40 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 0 trận thắng, 2 trận hòa và 3 trận thua. Rot-Weiß Erfurt U19 còn góp mặt tại U19 DFB Nachwuchsliga , Group B, nơi đội đứng ở vị trí thứ 7 với 4 điểm sau 12 trận. Đội hình hiện tại có 56 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Dynamo Dresden U19 — Rot-Weiß Erfurt U19Dang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
Bundesliga — 2026/27
18 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | +4 | 3 | |
| 2 | 1 | +3 | 3 | |
| 3 | 1 | +3 | 3 | |
| 4 | 1 | +3 | 3 | |
| 5 | 1 | +2 | 3 | |
| 6 | 1 | +1 | 3 | |
| 7 | 1 | +1 | 3 | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | |
| 10 | 1 | 0 | 1 | |
| 11 | 1 | 0 | 1 | |
| 12 | 1 | -1 | 0 | |
| 13 | 1 | -1 | 0 | |
| 14 | 1 | -2 | 0 | |
| 15 | 1 | -3 | 0 | |
| 16 | 1 | -3 | 0 | |
| 17 | 1 | -3 | 0 | |
| 18 | 1 | -4 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
8Marko Kessel
Tuổi: 19
D. Heinemann
Tuổi: 16
L. Ostfeld
Tuổi: 17
C. Scharf
Tuổi: 18
Marko Kessel
Tuổi: 19
D. Heinemann
Tuổi: 16
L. Ostfeld
Tuổi: 17
C. Scharf
Tuổi: 18
HẬU VỆ
18Mate Tatishvili
Tuổi: 18
R. Jacky
Tuổi: 19
L. Florian
Tuổi: 19
F. Lischewski
Tuổi: 18
F. Miethe
Tuổi: 18
W. Paulik
Tuổi: 19
C. Kobelt
Tuổi: 18
Y. Mohammed
Tuổi: 19
L. Weigand
Tuổi: 18
Mate Tatishvili
Tuổi: 18
R. Jacky
Tuổi: 19
L. Florian
Tuổi: 19
F. Lischewski
Tuổi: 18
F. Miethe
Tuổi: 18
W. Paulik
Tuổi: 19
C. Kobelt
Tuổi: 18
Y. Mohammed
Tuổi: 19
L. Weigand
Tuổi: 18
TIỀN VỆ
18E. Mensah
Tuổi: 18
P. Bürger
Tuổi: 19
s. Chentoufi
Tuổi: 18
A. Meier
Tuổi: 18
C. Kaba
Tuổi: 19
K. Bajramovic
Tuổi: 19
O. Chuzhykov
Tuổi: 18
D. Rank
Tuổi: 18
A. Sfishta
Tuổi: 18
E. Mensah
Tuổi: 18
P. Bürger
Tuổi: 19
s. Chentoufi
Tuổi: 18
A. Meier
Tuổi: 18
C. Kaba
Tuổi: 19
K. Bajramovic
Tuổi: 19
O. Chuzhykov
Tuổi: 18
D. Rank
Tuổi: 18
A. Sfishta
Tuổi: 18
TIỀN ĐẠO
12B. Kehayov
Tuổi: 19
Nima Amiri
Tuổi: 19
T. Weilert
Tuổi: 19
A. Stephan
Tuổi: 19
Marwan Kponton
Tuổi: 19
R. Lucic
Tuổi: 18
B. Kehayov
Tuổi: 19
Nima Amiri
Tuổi: 19
T. Weilert
Tuổi: 19
A. Stephan
Tuổi: 19
Marwan Kponton
Tuổi: 19
R. Lucic
Tuổi: 18