
Darmstadt 98 U19
- —
- Thành lập
- 80
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Darmstadt 98 U19
Darmstadt 98 U19 là câu lạc bộ bóng đá của Germany. Darmstadt 98 U19 chơi các trận sân nhà tại Viktoria-Sportplatz, sân vận động có sức chứa 2.000 khán giả. Tại Group E, đội đang đứng ở vị trí thứ 3 với 20 điểm sau 12 trận, gồm 6 trận thắng, 2 trận hòa và 4 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 23 bàn và để thủng lưới 21 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 3 trận thắng, 0 trận hòa và 2 trận thua. Darmstadt 98 U19 còn góp mặt tại U19 DFB Nachwuchsliga, Group F , nơi đội đứng ở vị trí thứ 4 với 14 điểm sau 12 trận. Đội hình hiện tại có 80 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Kaiserslautern U19 — Darmstadt 98 U19Dang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
Bundesliga — 2026/27
18 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +6 | 6 | |
| 2 | 2 | +4 | 6 | |
| 3 | 2 | +3 | 6 | |
| 4 | 2 | +2 | 6 | |
| 5 | 2 | +5 | 4 | |
| 6 | 2 | +4 | 4 | |
| 7 | 2 | +3 | 3 | |
| 8 | 2 | +1 | 3 | |
| 9 | 2 | -1 | 3 | |
| 10 | 2 | -1 | 3 | |
| 11 | 2 | -2 | 3 | |
| 12 | 2 | -1 | 1 | |
| 13 | 2 | -3 | 1 | |
| 14 | 2 | -3 | 1 | |
| 15 | 2 | -4 | 1 | |
| 16 | 2 | -2 | 0 | |
| 17 | 2 | -4 | 0 | |
| 18 | 2 | -7 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
16E. Aumann
Tuổi: 18
E. Hagemann
Tuổi: 19
L. Fabel
Tuổi: 18
Til Rohde
Tuổi: 18
R. Napetschnig
Tuổi: 16
L. Hishis
Tuổi: 15
C. Lex
Tuổi: 16
Lars Ole Schön
Tuổi: 19
E. Aumann
Tuổi: 18
E. Hagemann
Tuổi: 19
L. Fabel
Tuổi: 18
Til Rohde
Tuổi: 18
R. Napetschnig
Tuổi: 16
L. Hishis
Tuổi: 15
C. Lex
Tuổi: 16
Lars Ole Schön
Tuổi: 19
HẬU VỆ
16Marcello Maier
Tuổi: 18
M. Pfister
Tuổi: 18
Simon Kalberlah
Tuổi: 18
Philipp Christoph
Tuổi: 19
M. Meier
Tuổi: 18
Bastian Görtler
Tuổi: 19
Kelvin Kunstmann
Tuổi: 18
A. Rabaiah
Tuổi: 19
Marcello Maier
Tuổi: 18
M. Pfister
Tuổi: 18
Simon Kalberlah
Tuổi: 18
Philipp Christoph
Tuổi: 19
M. Meier
Tuổi: 18
Bastian Görtler
Tuổi: 19
Kelvin Kunstmann
Tuổi: 18
A. Rabaiah
Tuổi: 19
TIỀN VỆ
26Luis Klappich
Tuổi: 19
Levin Göttmann
Tuổi: 19
Jonas Buchberger
Tuổi: 18
A. Cacic
Tuổi: 19
M. Herbst
Tuổi: 17
G. Hetemaj
Tuổi: 18
T. Steineck
Tuổi: 18
A. Utermann
Tuổi: 18
J. Ihring
Tuổi: 17
E. Karaj
Tuổi: 18
M. Balonier
Tuổi: 18
L. Jung
Tuổi: 19
J. Mahn
Tuổi: 18
Luis Klappich
Tuổi: 19
Levin Göttmann
Tuổi: 19
Jonas Buchberger
Tuổi: 18
A. Cacic
Tuổi: 19
M. Herbst
Tuổi: 17
G. Hetemaj
Tuổi: 18
T. Steineck
Tuổi: 18
A. Utermann
Tuổi: 18
J. Ihring
Tuổi: 17
E. Karaj
Tuổi: 18
M. Balonier
Tuổi: 18
L. Jung
Tuổi: 19
J. Mahn
Tuổi: 18
TIỀN ĐẠO
22Mateo Zelic
Tuổi: 17
D. Laroussi
Tuổi: 18
B. Warnecke
Tuổi: 16
I. Sereda
Tuổi: 19
J. Volkmann
Tuổi: 18
M. Roth
Tuổi: 17
E. Smailji
Tuổi: 18
L. Schleusing
Tuổi: 17
A. Brkić
Tuổi: 18
M. Merx
Tuổi: 17
A. Esmaili
Mateo Zelic
Tuổi: 17
D. Laroussi
Tuổi: 18
B. Warnecke
Tuổi: 16
I. Sereda
Tuổi: 19
J. Volkmann
Tuổi: 18
M. Roth
Tuổi: 17
E. Smailji
Tuổi: 18
L. Schleusing
Tuổi: 17
A. Brkić
Tuổi: 18
M. Merx
Tuổi: 17
A. Esmaili