
Viktoria Köln U19
- —
- Thành lập
- 65
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Viktoria Köln U19
Viktoria Köln U19 là câu lạc bộ bóng đá của Germany. Viktoria Köln U19 chơi các trận sân nhà tại Aggerstadion, sân vận động có sức chứa 10.000 khán giả. Tại U19 Bundesliga: West, đội đang đứng ở vị trí thứ 6 với 38 điểm sau 26 trận, gồm 11 trận thắng, 5 trận hòa và 10 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 46 bàn và để thủng lưới 42 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 4 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua. Viktoria Köln U19 còn góp mặt tại Group F, nơi đội đứng ở vị trí thứ 4 với 27 điểm sau 14 trận. Đội hình hiện tại có 65 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Viktoria Köln U19 — Elversberg U19Dang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
Bundesliga — 2026/27
18 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | +4 | 3 | |
| 2 | 1 | +3 | 3 | |
| 3 | 1 | +2 | 3 | |
| 4 | 1 | +1 | 3 | |
| 5 | 1 | +1 | 3 | |
| 6 | 1 | 0 | 1 | |
| 7 | 1 | 0 | 1 | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | |
| 10 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | 1 | -1 | 0 | |
| 15 | 1 | -1 | 0 | |
| 16 | 1 | -2 | 0 | |
| 17 | 1 | -3 | 0 | |
| 18 | 1 | -4 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
11T. Hinterkeuser
Tuổi: 17
A. Mozghovyi
Tuổi: 17
N. Dortmann
Tuổi: 17
S. Schwedes
Tuổi: 19
D. Wyciok
Tuổi: 18
G. Venuti
Tuổi: 16
T. Hinterkeuser
Tuổi: 17
A. Mozghovyi
Tuổi: 17
N. Dortmann
Tuổi: 17
S. Schwedes
Tuổi: 19
D. Wyciok
Tuổi: 18
HẬU VỆ
16Dustin Plöger
Tuổi: 19
F. Albers
Tuổi: 18
F. Fricke
Tuổi: 18
F. Friedrichs
Tuổi: 18
Lino Labonte
Tuổi: 19
M. Tekin
Tuổi: 17
N. Ringbeck
Tuổi: 17
A. Senft
Tuổi: 17
Dustin Plöger
Tuổi: 19
F. Albers
Tuổi: 18
F. Fricke
Tuổi: 18
F. Friedrichs
Tuổi: 18
Lino Labonte
Tuổi: 19
M. Tekin
Tuổi: 17
N. Ringbeck
Tuổi: 17
A. Senft
Tuổi: 17
TIỀN VỆ
16Samuele Carella
Tuổi: 19
B. Schmitt
Tuổi: 18
J. Gumilar
Tuổi: 18
K. Rakowiecki
Tuổi: 18
L. Dorn
Tuổi: 17
S. Çetin
Tuổi: 18
P. Rahim
Tuổi: 17
B. Avzii
Tuổi: 18
Samuele Carella
Tuổi: 19
B. Schmitt
Tuổi: 18
J. Gumilar
Tuổi: 18
K. Rakowiecki
Tuổi: 18
L. Dorn
Tuổi: 17
S. Çetin
Tuổi: 18
P. Rahim
Tuổi: 17
B. Avzii
Tuổi: 18
TIỀN ĐẠO
22T. Abessouguie
Tuổi: 18
B. Bayrak
Tuổi: 17
I. Masongele
Tuổi: 19
Enrique Pato Rivas
Tuổi: 18
C. Greis
Tuổi: 18
Philipp Köhl
Tuổi: 19
D. Perri
Tuổi: 18
A. Memeti
Tuổi: 19
E. Çetin
Tuổi: 18
G. Amisso
Tuổi: 18
Adrian Yanga M'Boyo
Tuổi: 19
T. Abessouguie
Tuổi: 18
B. Bayrak
Tuổi: 17
I. Masongele
Tuổi: 19
Enrique Pato Rivas
Tuổi: 18
C. Greis
Tuổi: 18
Philipp Köhl
Tuổi: 19
D. Perri
Tuổi: 18
A. Memeti
Tuổi: 19
E. Çetin
Tuổi: 18
G. Amisso
Tuổi: 18
Adrian Yanga M'Boyo
Tuổi: 19