
Arminia Bielefeld U19
- —
- Thành lập
- 74
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Arminia Bielefeld U19
Arminia Bielefeld U19 là câu lạc bộ bóng đá của Germany. Arminia Bielefeld U19 chơi các trận sân nhà tại Böllhoff Stadion, sân vận động có sức chứa 1.000 khán giả. Tại U19 Bundesliga: West, đội đang đứng ở vị trí thứ 12 với 28 điểm sau 26 trận, gồm 8 trận thắng, 4 trận hòa và 14 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 27 bàn và để thủng lưới 49 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 1 trận thắng, 0 trận hòa và 4 trận thua. Arminia Bielefeld U19 còn góp mặt tại Group F, nơi đội đứng ở vị trí thứ 2 với 29 điểm sau 14 trận. Đội hình hiện tại có 74 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Hannover 96 U19 — Arminia Bielefeld U19Dang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
Bundesliga — 2026/27
18 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | +4 | 3 | |
| 2 | 1 | +3 | 3 | |
| 3 | 1 | +3 | 3 | |
| 4 | 1 | +3 | 3 | |
| 5 | 1 | +2 | 3 | |
| 6 | 1 | +1 | 3 | |
| 7 | 1 | +1 | 3 | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | |
| 10 | 1 | 0 | 1 | |
| 11 | 1 | 0 | 1 | |
| 12 | 1 | -1 | 0 | |
| 13 | 1 | -1 | 0 | |
| 14 | 1 | -2 | 0 | |
| 15 | 1 | -3 | 0 | |
| 16 | 1 | -3 | 0 | |
| 17 | 1 | -3 | 0 | |
| 18 | 1 | -4 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
10M. Fucik
Tuổi: 17
M. Jäger
Tuổi: 17
Anton Kollmeier
Tuổi: 17
A. Zaloga
Tuổi: 18
I. Chamessi
Tuổi: 16
M. Fucik
Tuổi: 17
M. Jäger
Tuổi: 17
Anton Kollmeier
Tuổi: 17
A. Zaloga
Tuổi: 18
I. Chamessi
Tuổi: 16
HẬU VỆ
24K. Valentin Kruse
Tuổi: 17
Nikals Möllers
Tuổi: 19
L. Dick
Tuổi: 18
Max Lippert
Tuổi: 19
C. Theodoridis
Tuổi: 17
H. Schulte
Tuổi: 17
Justin Lukas
Tuổi: 19
I. Engin
Tuổi: 17
J. Lübke
Tuổi: 18
Lennox Yao Afolabi
Tuổi: 19
T. Bärenwaldt
Tuổi: 18
F. Walter
Tuổi: 18
K. Valentin Kruse
Tuổi: 17
Nikals Möllers
Tuổi: 19
L. Dick
Tuổi: 18
Max Lippert
Tuổi: 19
C. Theodoridis
Tuổi: 17
H. Schulte
Tuổi: 17
Justin Lukas
Tuổi: 19
I. Engin
Tuổi: 17
J. Lübke
Tuổi: 18
Lennox Yao Afolabi
Tuổi: 19
T. Bärenwaldt
Tuổi: 18
F. Walter
Tuổi: 18
TIỀN VỆ
26D. Richter
Tuổi: 17
Tom Krüger
Tuổi: 19
J. Jeesin
Tuổi: 17
T. Wegener
Tuổi: 16
L. Haase
Tuổi: 18
M. Gouiffe à Goufan
Tuổi: 17
Henry Obermeyer
Tuổi: 19
Ben Laurens Klocke
Tuổi: 18
L. Unruh
Tuổi: 17
E. Arda
Tuổi: 17
T. Damrath
Tuổi: 18
B. Afghanyar
Tuổi: 18
G. Gutmann
Tuổi: 18
D. Richter
Tuổi: 17
Tom Krüger
Tuổi: 19
J. Jeesin
Tuổi: 17
T. Wegener
Tuổi: 16
L. Haase
Tuổi: 18
M. Gouiffe à Goufan
Tuổi: 17
Henry Obermeyer
Tuổi: 19
Ben Laurens Klocke
Tuổi: 18
L. Unruh
Tuổi: 17
E. Arda
Tuổi: 17
T. Damrath
Tuổi: 18
B. Afghanyar
Tuổi: 18
G. Gutmann
Tuổi: 18
TIỀN ĐẠO
14Daniel Nsumbu
Tuổi: 18
S. Wolker
Tuổi: 17
M. Kuczkowiak
T. Coşar
Tuổi: 18
D. Gross
Tuổi: 17
H. Koch
Tuổi: 19
Jeremy Reiss
Tuổi: 19
Daniel Nsumbu
Tuổi: 18
S. Wolker
Tuổi: 17
M. Kuczkowiak
T. Coşar
Tuổi: 18
D. Gross
Tuổi: 17
H. Koch
Tuổi: 19
Jeremy Reiss
Tuổi: 19