
Aluminium Arak
- —
- Thành lập
- 54
- Đội hình
- 4.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Aluminium Arak
Aluminium Arak là câu lạc bộ bóng đá của Iran. Aluminium Arak chơi các trận sân nhà tại Imam Khomeini Stadium, sân vận động có sức chứa 15.000 khán giả. Tại Persian Gulf Pro League, đội đang đứng ở vị trí thứ 4 với 8 điểm sau 4 trận, gồm 2 trận thắng, 2 trận hòa và 0 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 6 bàn và để thủng lưới 3 bàn. Phong độ trong 4 trận gần nhất là 2 trận thắng, 2 trận hòa và 0 trận thua. Aluminium Arak còn góp mặt tại 2023/24, nơi đội đứng ở vị trí thứ 8 với 39 điểm sau 30 trận. Đội hình hiện tại có 54 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Gol Gohar — Aluminium ArakDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
Persian Gulf Pro League — 2026/27
18 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +7 | 12 | |
| 2 | 4 | +7 | 10 | |
| 3 | 4 | +7 | 9 | |
| 4 | 4 | +3 | 8 | |
| 5 | 4 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | +3 | 6 | |
| 7 | 4 | +1 | 6 | |
| 8 | 4 | 0 | 6 | |
| 9 | 4 | -1 | 5 | |
| 10 | 4 | -1 | 4 | |
| 11 | 4 | -3 | 4 | |
| 12 | 4 | -1 | 3 | |
| 13 | 4 | -1 | 3 | |
| 14 | 4 | -3 | 3 | |
| 15 | 4 | -4 | 3 | |
| 16 | 4 | -5 | 2 | |
| 17 | 4 | -4 | 1 | |
| 18 | 4 | -7 | 1 |
Đội hình
THỦ MÔN
6M. Khalifeh
Tuổi: 21
E. Tokotaev
Tuổi: 25
M. Khalifeh
Tuổi: 21
E. Tokotaev
Tuổi: 25
A. Amini
Tuổi: 19
M. Tayefeh
Tuổi: 21
HẬU VỆ
18M. Mo'ydinov
Tuổi: 21
J. Juraev
Tuổi: 24
M. Mahdavi
Tuổi: 20
M. Alokhodzhaev
Tuổi: 20
M. Mousavi
Tuổi: 34
A. Houshmand
Tuổi: 25
Y. Jorjani
Tuổi: 22
M. Mo'ydinov
Tuổi: 21
J. Juraev
Tuổi: 24
M. Mahdavi
Tuổi: 20
M. Alokhodzhaev
Tuổi: 20
Y. Akbarpour
Tuổi: 23
A. Houshmand
Tuổi: 25
Y. Jorjani
Tuổi: 22
Taha Mohebipour
Tuổi: 21
B. Norouzifard
Tuổi: 31
Ali Rezaei
Tuổi: 21
S. Shahabbasi
Tuổi: 24
TIỀN VỆ
20A. Mukhtorov
Tuổi: 17
A. Pirmukhamedov
Tuổi: 23
I. Abdumajidov
Tuổi: 18
A. Amanipour
Tuổi: 19
A. Ghanbari
Tuổi: 21
A. Sadeghi
Tuổi: 24
A. Vatandoust
Tuổi: 23
H. Bahiraei
Tuổi: 30
A. Mukhtorov
Tuổi: 17
A. Pirmukhamedov
Tuổi: 23
I. Abdumajidov
Tuổi: 18
S. Hoboobati
Tuổi: 19
A. Amanipour
Tuổi: 19
A. Ghanbari
Tuổi: 21
S. Kamalvand
Tuổi: 21
Alireza Kamandlou
Tuổi: 21
A. Latifi
M. Mehdipour
Tuổi: 30
A. Sadeghi
Tuổi: 24
A. Vatandoust
Tuổi: 23
TIỀN ĐẠO
10Javad Aghaeipour
Tuổi: 26
K. Ezhdehakosh
S. Hosseini
Tuổi: 26
Javad Aghaeipour
Tuổi: 26
K. Ezhdehakosh
O. Gharechomaghlou
Tuổi: 17
S. Hosseini
Tuổi: 26
E. Khodadadian
Tuổi: 17
M. Khodayarifard
Tuổi: 22
M. Tabatabaei
Tuổi: 23