Fajr Sepasi vs Aluminium Arak — Persian Gulf Pro League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Fajr Sepasi gặp Aluminium Arak vào ngày , bóng lăn lúc , tại Persian Gulf Pro League. Fajr Sepasi đang đứng thứ 8 với 5 điểm, trong khi Aluminium Arak xếp thứ 3 với 8 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Fajr Sepasi thắng 2 trận, Aluminium Arak thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,60 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
2
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
8
TB bàn thắng
1.60
So sánh phong độ
Fajr Sepasi
LWLWL
TB điểm1.20
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận1.20
Hiệu số-1
Aluminium Arak
LDWDD
TB điểm1.20
Bàn/Trận0.60
Thua/Trận0.60
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Fajr Sepasi
2 Ghi bàn
Aluminium Arak
4 Bất bại1 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn1/5 (20%)
Dưới 3 bàn4/5 (80%)
Trận giữ sạch lưới0Fajr Sepasi
Trung bình bàn hiệp 10.00
Trận giữ sạch lưới0Aluminium Arak
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Aluminium Arak1 - 1Fajr SepasiPersian Gulf Pro LeagueRegular Season - 11HT 0-0
- 2021/22
- Fajr Sepasi0 - 0Aluminium ArakPersian Gulf Pro LeagueRegular Season - 24HT 0-0
- Aluminium Arak2 - 0Fajr SepasiHazfi CupRound of 32HT 0-0
- Aluminium Arak1 - 0Fajr SepasiPersian Gulf Pro LeagueRegular Season - 9HT 0-0
- 2019/20
- Fajr Sepasi1 - 2Aluminium ArakAzadegan LeagueRegular Season - 18HT 0-0
Persian Gulf Pro League
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +7 | 12 | |
| 2 | 4 | +7 | 10 | |
| 3 | 4 | +3 | 8 | |
| 4 | 4 | +2 | 7 | |
| 5 | 3 | +4 | 6 | |
| 6 | 4 | +3 | 6 | |
| 7 | 4 | 0 | 6 | |
| 8 | 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 4 | -1 | 5 | |
| 10 | 3 | 0 | 4 | |
| 11 | 4 | -1 | 4 | |
| 12 | 4 | -1 | 3 | |
| 13 | 3 | -1 | 2 | |
| 14 | 3 | -3 | 2 | |
| 15 | 3 | -4 | 2 | |
| 16 | 4 | -5 | 2 | |
| 17 | 4 | -4 | 1 | |
| 18 | 4 | -7 | 1 |
4710

