
Sanat Naft
- -
- Thành lập
- 67
- Đội hình
- 16.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Sanat Naft
Sanat Naft là câu lạc bộ bóng đá của Iran. Sanat Naft chơi các trận sân nhà tại Takhti Stadium, sân vận động có sức chứa 22.000 khán giả. Tại Persian Gulf Pro League, đội đang đứng ở vị trí thứ 16 với 7 điểm sau 10 trận, gồm 1 trận thắng, 4 trận hòa và 5 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 5 bàn và để thủng lưới 15 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 1 trận thắng, 0 trận hòa và 4 trận thua. Sanat Naft còn góp mặt tại 2023/24, nơi đội đứng ở vị trí thứ 16 với 21 điểm sau 30 trận. Đội hình hiện tại có 67 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Sanat Naft vs Gol GoharDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
Persian Gulf Pro League, 2026/27
18 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | +14 | 20 | |
| 2 | 9 | +10 | 20 | |
| 3 | 9 | +9 | 19 | |
| 4 | 9 | +7 | 17 | |
| 5 | 9 | +4 | 16 | |
| 6 | 9 | +3 | 13 | |
| 7 | 9 | +2 | 13 | |
| 8 | 9 | -2 | 13 | |
| 9 | 9 | -4 | 12 | |
| 10 | 9 | +1 | 11 | |
| 11 | 9 | -2 | 10 | |
| 12 | 9 | -3 | 9 | |
| 13 | 8 | -4 | 8 | |
| 14 | 9 | -3 | 7 | |
| 15 | 9 | -4 | 7 | |
| 16 | 10 | -10 | 7 | |
| 17 | 9 | -9 | 6 | |
| 18 | 9 | -9 | 5 |
Đội hình
THỦ MÔN
9Parsa Afzali
Alireza Haghighi
Tuổi: 37
Abolfazl Hashemi
Tuổi: 23
Kourosh Maleki
Tuổi: 34
A. Gohari
Tuổi: 29
Parsa Afzali
Alireza Haghighi
Tuổi: 37
Abolfazl Hashemi
Tuổi: 23
Kourosh Maleki
Tuổi: 34
HẬU VỆ
16M. Fakhreddini
Tuổi: 35
Mohammad Amini
Tuổi: 21
R. Aliyari
Tuổi: 31
Matin Karimzadeh
Tuổi: 27
Arman Abed
Tuổi: 20
J. Kojo
Tuổi: 27
M. Kakolarimi
Tuổi: 22
A. Kouliyan
Tuổi: 22
F. Mirdoraghi
Tuổi: 25
A. Nasserkhaki
Tuổi: 22
M. Teymouri
Tuổi: 33
R. Yazdandoost
Tuổi: 34
M. Fakhreddini
Tuổi: 35
M. Karimzadeh
Tuổi: 27
R. Aliyari
Tuổi: 31
Matin Karimzadeh
Tuổi: 27
TIỀN VỆ
27E. Bocoum
Tuổi: 29
M. Abbasi
Tuổi: 25
M. Aghajanpour
Tuổi: 28
M. Tohidast
Tuổi: 32
Mehran Amiri
Tuổi: 34
Hossein Baghlani
Tuổi: 35
Milad Kamandani
Tuổi: 31
Reza Moghanlou
Tuổi: 27
Moslem Mojadami
Tuổi: 29
Taleb Rikani
Tuổi: 35
Ali Rostami
Tuổi: 25
Hossein Shanani
Tuổi: 31
Khashayar Zebarjad
Tuổi: 29
Mohammad Alinejad
Tuổi: 21
M. Ghobishavi
Tuổi: 24
M. Mashayekh
Tuổi: 21
A. Taheran
Tuổi: 28
Ali Taheran
Tuổi: 28
Mehran Amiri
Tuổi: 34
Hossein Baghlani
Tuổi: 35
Milad Kamandani
Tuổi: 31
Reza Moghanlou
Tuổi: 27
Moslem Mojadami
Tuổi: 29
Taleb Rikani
Tuổi: 35
Ali Rostami
Tuổi: 25
Hossein Shanani
Tuổi: 31
Khashayar Zebarjad
Tuổi: 29
TIỀN ĐẠO
15E. Bynam
Abolfazl Bechari
R. Rezaei
Tuổi: 29
M. Seifi
Tuổi: 29
Omid Singh
Tuổi: 32
M. Baseri
Tuổi: 23
S. Amarlou
Tuổi: 22
Aryan Khozan
Tuổi: 21
A. Mazrae
Tuổi: 19
S. Mehrabizadeh
Tuổi: 33
Mohammad Dindari
Tuổi: 21
Abolfazl Bechari
R. Rezaei
Tuổi: 29
M. Seifi
Tuổi: 29
Omid Singh
Tuổi: 32