
Gol Gohar
- —
- Thành lập
- 62
- Đội hình
- 5.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Gol Gohar
Gol Gohar là câu lạc bộ bóng đá của Iran. Gol Gohar chơi các trận sân nhà tại Gol Gohar Sport Complex, sân vận động có sức chứa 5.000 khán giả. Tại Persian Gulf Pro League, đội đang đứng ở vị trí thứ 5 với 7 điểm sau 4 trận, gồm 2 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 4 bàn và để thủng lưới 2 bàn. Phong độ trong 4 trận gần nhất là 2 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua. Gol Gohar còn góp mặt tại 2023/24, nơi đội đứng ở vị trí thứ 9 với 36 điểm sau 30 trận. Đội hình hiện tại có 62 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Gol Gohar — Aluminium ArakDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
Persian Gulf Pro League — 2026/27
18 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +7 | 12 | |
| 2 | 4 | +7 | 10 | |
| 3 | 4 | +7 | 9 | |
| 4 | 4 | +3 | 8 | |
| 5 | 4 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | +3 | 6 | |
| 7 | 4 | +1 | 6 | |
| 8 | 4 | 0 | 6 | |
| 9 | 4 | -1 | 5 | |
| 10 | 4 | -1 | 4 | |
| 11 | 4 | -3 | 4 | |
| 12 | 4 | -1 | 3 | |
| 13 | 4 | -1 | 3 | |
| 14 | 4 | -3 | 3 | |
| 15 | 4 | -4 | 3 | |
| 16 | 4 | -5 | 2 | |
| 17 | 4 | -4 | 1 | |
| 18 | 4 | -7 | 1 |
Đội hình
THỦ MÔN
6F. Garousian
Tuổi: 33
Marcão
Tuổi: 33
M. Shakiba
Tuổi: 20
F. Garousian
Tuổi: 33
Marcão
Tuổi: 33
M. Shakiba
Tuổi: 20
HẬU VỆ
23S. Sahraei
Tuổi: 22
A. Akvan
Tuổi: 32
H. Emadabadi
Tuổi: 20
A. Jafari
Tuổi: 23
Amirmehdi Khammar
M. Najarian
Tuổi: 27
A. Shabani
Tuổi: 27
S. Yazdani
Tuổi: 33
M. Zahedi
Tuổi: 32
A. Badavar
Tuổi: 20
M. Mirodilov
Tuổi: 21
S. Sahraei
Tuổi: 22
A. Akvan
Tuổi: 32
H. Emadabadi
Tuổi: 20
A. Jafari
Tuổi: 23
Amirmehdi Khammar
E. Majid
Tuổi: 29
M. Najarian
Tuổi: 27
Milad Roueein
Tuổi: 21
A. Shabani
Tuổi: 27
N. Tomasevic
Tuổi: 26
S. Yazdani
Tuổi: 33
M. Zahedi
Tuổi: 32
TIỀN VỆ
15M. Bordbar
Tuổi: 21
A. Zendehrouh
Tuổi: 33
A. Musulmonov
Tuổi: 18
A. Alizadeh
Tuổi: 32
A. Ehsanifar
Tuổi: 21
P. Pourali
Tuổi: 29
M. Bordbar
Tuổi: 21
E. Bocoum
Tuổi: 29
M. Abbasi
Tuổi: 29
A. Musulmonov
Tuổi: 18
A. Alizadeh
Tuổi: 32
M. Ansari
Tuổi: 18
A. Ehsanifar
Tuổi: 21
P. Pourali
Tuổi: 29
P. Roudbari
Tuổi: 29
TIỀN ĐẠO
18M. Aliyari
Tuổi: 29
R. Asadi
Tuổi: 29
A. Aashouri
Tuổi: 37
S. Nemati
Tuổi: 31
P. Shahrabadi
Tuổi: 19
A. Sheikholeslami
Tuổi: 20
M. Alinejad
Tuổi: 32
P. Kafafi
Tuổi: 21
A. Valipour
Tuổi: 17
M. Tikdari
Tuổi: 29
J. Moussango
Tuổi: 23
R. Asadi
Tuổi: 29
A. Aashouri
Tuổi: 37
E. Bynam
R. Jafari
Tuổi: 28
S. Nemati
Tuổi: 31
P. Shahrabadi
Tuổi: 19
A. Sheikholeslami
Tuổi: 20