
Libertad Asuncion
- 1905
- Thành lập
- 92
- Đội hình
- 4.
- Hạng
- —
- Mùa giải
Giới thiệu về Libertad Asuncion
Libertad Asuncion là câu lạc bộ bóng đá của Paraguay, được thành lập vào năm 1905. Libertad Asuncion chơi các trận sân nhà tại Estadio Tigo La Huerta, sân vận động có sức chứa 12.000 khán giả. Tại Group H, đội đang đứng ở vị trí thứ 4 với 0 điểm sau 6 trận, gồm 0 trận thắng, 0 trận hòa và 6 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 4 bàn và để thủng lưới 13 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 0 trận thắng, 0 trận hòa và 5 trận thua. Libertad Asuncion còn góp mặt tại Group G, nơi đội đứng ở vị trí thứ 3 với 7 điểm sau 6 trận. Đội hình hiện tại có 92 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Group H
32 đội
Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +9 | 16 | |
| 2 | 6 | 0 | 8 | |
| 3 | 6 | -2 | 5 | |
| 4 | 6 | -7 | 3 |
Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +12 | 16 | |
| 2 | 6 | +1 | 9 | |
| 3 | 6 | -5 | 7 | |
| 4 | 6 | -8 | 1 |
Group H
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +5 | 13 | |
| 2 | 6 | +8 | 13 | |
| 3 | 6 | -4 | 9 | |
| 4 | 6 | -9 | 0 |
Group E
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +4 | 11 | |
| 2 | 6 | +1 | 10 | |
| 3 | 6 | -1 | 8 | |
| 4 | 6 | -4 | 3 |
Group G
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +3 | 12 | |
| 2 | 6 | +3 | 12 | |
| 3 | 6 | -4 | 9 | |
| 4 | 6 | -2 | 3 |
Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +4 | 13 | |
| 2 | 6 | +5 | 11 | |
| 3 | 6 | +1 | 7 | |
| 4 | 6 | -10 | 3 |
Group F
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +4 | 13 | |
| 2 | 6 | +5 | 11 | |
| 3 | 6 | -3 | 6 | |
| 4 | 6 | -6 | 4 |
Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +2 | 10 | |
| 2 | 6 | +1 | 8 | |
| 3 | 6 | -2 | 8 | |
| 4 | 6 | -1 | 6 |
Đội hình
THỦ MÔN
8Á. González
Tuổi: 22
R. Morínigo
Tuổi: 27
V. Rojas
Tuổi: 20
Á. González
Tuổi: 22
R. Morínigo
Tuổi: 27
V. Rojas
Tuổi: 20
M. Silva
Tuổi: 42
V. Rojas
Tuổi: 20
HẬU VỆ
37A. Duarte
Tuổi: 25
G. Flores
Tuổi: 22
N. Freire
Tuổi: 31
A. Benítez
Tuổi: 31
M. Espinoza
Tuổi: 28
T. Fernandez
Tuổi: 18
A. Fretes
Tuổi: 20
N. Giménez
Tuổi: 28
C. Recalde
Tuổi: 16
R. Rojas
Tuổi: 29
Juan Bernal
Tuổi: 18
S. del Valle
Tuổi: 20
E. Diaz
Tuổi: 17
E. Villalba
Tuổi: 17
Fernando Herrera
Tuổi: 18
A. Duarte
Tuổi: 25
G. Flores
Tuổi: 22
N. Freire
Tuổi: 31
A. Benítez
Tuổi: 31
J. Centurion
Tuổi: 21
M. Espinoza
Tuổi: 28
T. Fernandez
Tuổi: 18
A. Fretes
Tuổi: 20
M. Garcete
N. Giménez
Tuổi: 28
M. Jacquet
Tuổi: 30
I. Ramírez
Tuổi: 31
C. Recalde
Tuổi: 16
S. Rodis
Tuổi: 16
R. Rojas
Tuổi: 29
A. Troche
Tuổi: 21
D. Viera
Tuổi: 34
Juan Bernal
Tuổi: 18
S. del Valle
Tuổi: 20
E. Diaz
Tuổi: 17
E. Villalba
Tuổi: 17
Fernando Herrera
Tuổi: 18
TIỀN VỆ
23M. Fernández
Tuổi: 24
A. Manzur
Tuổi: 25
F. Carrizo
Tuổi: 34
H. Caballero
Tuổi: 34
Á. Campuzano
Tuổi: 30
L. Sanabria
Tuổi: 26
C. Martinez
Tuổi: 21
A. Molinas
Tuổi: 20
M. Rojas
Tuổi: 30
Á. Cardozo Lucena
Tuổi: 31
M. Fernández
Tuổi: 24
A. Manzur
Tuổi: 25
F. Carrizo
Tuổi: 34
J. Bogarín
Tuổi: 18
H. Caballero
Tuổi: 34
Á. Campuzano
Tuổi: 30
H. Fernández
Tuổi: 28
H. Martínez
Tuổi: 25
J. Recalde
Tuổi: 33
L. Sanabria
Tuổi: 26
C. Martinez
Tuổi: 21
A. Molinas
Tuổi: 20
M. Rojas
Tuổi: 30
TIỀN ĐẠO
24G. Aguilar
Tuổi: 26
I. Franco
Tuổi: 25
L. Melgarejo
Tuổi: 35
P. Villalba
Tuổi: 17
R. Villalba
Tuổi: 19
I. Ramirez
Tuổi: 21
Joaquin Bogarin
Tuổi: 18
Rodrigo Vera Oscar
Tuổi: 18
J. Buhring
Tuổi: 17
O. Acuna
Tuổi: 17
G. Aguilar
Tuổi: 26
Ó. Cardozo
Tuổi: 42
I. Franco
Tuổi: 25
L. Melgarejo
Tuổi: 35
A. Mendoza
Tuổi: 23
R. Santa Cruz
Tuổi: 44
P. Villalba
Tuổi: 17
R. Villalba
Tuổi: 19
E. Díaz
Tuổi: 20
I. Ramirez
Tuổi: 21
Joaquin Bogarin
Tuổi: 18
Rodrigo Vera Oscar
Tuổi: 18
O. Acuña
Tuổi: 18
J. Buhring
Tuổi: 17