
CA River Plate
- 1932
- Thành lập
- 57
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về CA River Plate
CA River Plate là câu lạc bộ bóng đá của Uruguay, được thành lập vào năm 1932. CA River Plate chơi các trận sân nhà tại Parque Federico Omar Saroldi, sân vận động có sức chứa 5.624 khán giả. Tại 2023/24, đội đang đứng ở vị trí thứ 10 với 19 điểm sau 15 trận, gồm 5 trận thắng, 4 trận hòa và 6 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 9 bàn và để thủng lưới 14 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 2 trận thắng, 0 trận hòa và 3 trận thua. CA River Plate còn góp mặt tại Primera División: Clausura, nơi đội đứng ở vị trí thứ 10 với 19 điểm sau 15 trận. Đội hình hiện tại có 57 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Primera División - Apertura — 2026/27
16 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | +17 | 47 | |
| 2 | 25 | +16 | 46 | |
| 3 | 25 | +12 | 46 | |
| 4 | 24 | +11 | 41 | |
| 5 | 25 | 0 | 39 | |
| 6 | 25 | +11 | 38 | |
| 7 | 25 | +3 | 38 | |
| 8 | 25 | 0 | 36 | |
| 9 | 25 | +5 | 34 | |
| 10 | 25 | -1 | 31 | |
| 11 | 25 | -9 | 29 | |
| 12 | 25 | -6 | 28 | |
| 13 | 25 | -8 | 27 | |
| 14 | 25 | -22 | 25 | |
| 15 | 25 | -9 | 24 | |
| 16 | 25 | -20 | 16 |
Đội hình
THỦ MÔN
3D. Frascarelli
Tuổi: 40
F. Correa
Tuổi: 24
D. Frascarelli
Tuổi: 40
HẬU VỆ
18C. Almeida
Tuổi: 36
L. Gonzalez
Tuổi: 20
M. Moreira
Tuổi: 31
Facundo Damián Pérez Medina
Tuổi: 22
N. dos Santos
Tuổi: 21
C. Almeida
Tuổi: 36
F. Cabrera
Tuổi: 21
R. Cabrera
Tuổi: 21
E. Crespo
Tuổi: 29
D. Gissi
Tuổi: 34
L. Gonzalez
Tuổi: 20
L. Lemos
Tuổi: 25
M. Moreira
Tuổi: 31
Facundo Damián Pérez Medina
Tuổi: 22
L. Pertusatti
Tuổi: 24
N. dos Santos
Tuổi: 21
B. Ferrarés
Tuổi: 25
C. Rodríguez
Tuổi: 35
TIỀN VỆ
21Matias Escobar
Tuổi: 19
Ian López
Tuổi: 22
R. Pintado
Tuổi: 21
F. Triver
Tuổi: 19
F. Chiappini
Tuổi: 22
A. García
Tuổi: 25
M. Alfonso
Tuổi: 25
Matias Escobar
Tuổi: 19
E. Jourdan
Tuổi: 21
Ian López
Tuổi: 22
M. Mier
Tuổi: 35
T. Olmos
Tuổi: 20
G. Oroño
Tuổi: 20
R. Pintado
Tuổi: 21
J. Rodríguez
Tuổi: 35
C. Sención
Tuổi: 29
F. Triver
Tuổi: 19
A. Vera
Tuổi: 21
F. Chiappini
Tuổi: 22
A. García
Tuổi: 25
S. Romero
Tuổi: 35
TIỀN ĐẠO
15C. Techera
Tuổi: 33
M. Burruzo
Tuổi: 22
Inti Alessio López Pose
Tuổi: 20
Tomas Benardoni
Tuổi: 20
M. Cachi
Tuổi: 27
C. Techera
Tuổi: 33
M. Burruzo
Tuổi: 22
J. Chavero
Tuổi: 19
T. Correa
Tuổi: 21
F. de León
Tuổi: 21
Inti Alessio López Pose
Tuổi: 20
R. Pollero
Tuổi: 29
J. Quintana
Tuổi: 25
N. Schiappacasse
Tuổi: 26
Tomas Benardoni
Tuổi: 20