
Atlas Delmenhorst
- —
- Thành lập
- 41
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Atlas Delmenhorst
Atlas Delmenhorst là câu lạc bộ bóng đá của Germany. Atlas Delmenhorst chơi các trận sân nhà tại Stadion an der Düsternortstraße, sân vận động có sức chứa 7.000 khán giả. Đội hình hiện tại có 41 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Bundesliga — 2026/27
18 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | +4 | 3 | |
| 2 | 1 | +3 | 3 | |
| 3 | 1 | +2 | 3 | |
| 4 | 1 | +1 | 3 | |
| 5 | 1 | +1 | 3 | |
| 6 | 1 | 0 | 1 | |
| 7 | 1 | 0 | 1 | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | |
| 10 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | 1 | -1 | 0 | |
| 15 | 1 | -1 | 0 | |
| 16 | 1 | -2 | 0 | |
| 17 | 1 | -3 | 0 | |
| 18 | 1 | -4 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
5Kilian Sanden
Tuổi: 21
Damian Schobert
Tuổi: 26
Dominick Auras
Tuổi: 20
Kilian Sanden
Tuổi: 21
Damian Schobert
Tuổi: 26
HẬU VỆ
12T. Berling
Tuổi: 21
D. Burke
Tuổi: 29
M. Siech
Tuổi: 28
I. Temin
Tuổi: 33
Linus Urban
Tuổi: 21
Timon-Julian Widiker
Tuổi: 19
T. Berling
Tuổi: 21
D. Burke
Tuổi: 29
M. Siech
Tuổi: 28
I. Temin
Tuổi: 33
Linus Urban
Tuổi: 21
Timon-Julian Widiker
Tuổi: 19
TIỀN VỆ
14Philipp Eggersgluss
Tuổi: 30
Dinand Gijsen
D. Hefele
Tuổi: 24
S. Lameyer
Tuổi: 24
S. Rohwedder
Tuổi: 29
Joel Schallschmidt
Tuổi: 24
Josip Tomic
Tuổi: 32
Philipp Eggersgluss
Tuổi: 30
Dinand Gijsen
D. Hefele
Tuổi: 24
S. Lameyer
Tuổi: 24
S. Rohwedder
Tuổi: 29
Joel Schallschmidt
Tuổi: 24
Josip Tomic
Tuổi: 32
TIỀN ĐẠO
10L. Diop
Tuổi: 30
Leonit Basha
Tuổi: 21
Justin Dahnenkamp
Tuổi: 28
Tobias Fagerstrom
Tuổi: 25
Nico Poplawski
Tuổi: 23
L. Diop
Tuổi: 30
Leonit Basha
Tuổi: 21
Justin Dahnenkamp
Tuổi: 28
Tobias Fagerstrom
Tuổi: 25
Nico Poplawski
Tuổi: 23