
Waldhof Mannheim
- 1907
- Thành lập
- 73
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Waldhof Mannheim
Waldhof Mannheim là câu lạc bộ bóng đá của Germany, được thành lập vào năm 1907. Waldhof Mannheim chơi các trận sân nhà tại Carl-Benz-Stadion, sân vận động có sức chứa 25.667 khán giả. Đội hình hiện tại có 73 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Bundesliga — 2026/27
18 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | +4 | 3 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 | |
| 5 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | 0 | 0 | 0 | |
| 15 | 0 | 0 | 0 | |
| 16 | 0 | 0 | 0 | |
| 17 | 0 | 0 | 0 | |
| 18 | 1 | -4 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
6L. Hawryluk
Tuổi: 25
J. Niemann
Tuổi: 21
T. Nijhuis
Tuổi: 27
L. Hawryluk
Tuổi: 25
J. Niemann
Tuổi: 21
T. Nijhuis
Tuổi: 27
HẬU VỆ
20Owono Darnell Keumo
Tuổi: 18
C. Kammerknecht
Tuổi: 26
L. Klünter
Tuổi: 29
T. Sechelmann
Tuổi: 26
Moritz Polte
Tuổi: 18
Y. Hor
Tuổi: 20
M. Heiligenstein
Tuổi: 26
Oluwaseun God Power Osaro Ogbemudia
Tuổi: 19
C. Kammerknecht
Tuổi: 26
S. Ba
Tuổi: 21
N. Hoffmann
Tuổi: 28
M. Karbstein
Tuổi: 27
L. Klünter
Tuổi: 29
T. Sechelmann
Tuổi: 26
S. Voelcke
Tuổi: 23
S. Yigit
Tuổi: 22
Moritz Polte
Tuổi: 18
Y. Hor
Tuổi: 20
M. Heiligenstein
Tuổi: 26
E. Rohr
Tuổi: 20
TIỀN VỆ
22N. Sarenren Bazee
Tuổi: 29
D. Kryeziu
Tuổi: 19
D. Michel
Tuổi: 28
J. Rieckmann
Tuổi: 25
M. Thalhammer
Tuổi: 28
J. Okeke
Tuổi: 21
J. P. Muller
Tuổi: 25
J. Ulbricht
Tuổi: 26
N. Sarenren Bazee
Tuổi: 29
S. Abifade
Tuổi: 26
M. Bauer
Tuổi: 18
R. Benatelli
Tuổi: 33
J. Brandt
Tuổi: 22
A. Ferati
Tuổi: 28
D. Kryeziu
Tuổi: 19
D. Michel
Tuổi: 28
J. Rieckmann
Tuổi: 25
N. Shipnoski
Tuổi: 27
J. Sietan
Tuổi: 23
M. Thalhammer
Tuổi: 28
J. Okeke
Tuổi: 21
J. Ulbricht
Tuổi: 26
TIỀN ĐẠO
25Gonçalo Gregório
Tuổi: 30
L. Mickels
Tuổi: 30
V. Thill
Tuổi: 25
K. Asallari
Tuổi: 22
T. Boyd
Tuổi: 34
A. Diakhaby
Tuổi: 29
Mascarenhas
Tuổi: 25
Djayson Cardoso
Tuổi: 21
A. Rexhepi
Tuổi: 22
L. Bierschenk
Tuổi: 20
N. X. Muteba NTumba
Tuổi: 18
K. Ramadani
Tuổi: 19
Gonçalo Gregório
Tuổi: 30
L. Mickels
Tuổi: 30
V. Thill
Tuổi: 25
K. Asallari
Tuổi: 22
T. Boyd
Tuổi: 34
A. Diakhaby
Tuổi: 29
E. Iwe
Tuổi: 25
F. Lohkemper
Tuổi: 30
Mascarenhas
Tuổi: 25
Djayson Cardoso
Tuổi: 21
K. Okpala
Tuổi: 20
L. Bierschenk
Tuổi: 20
N. X. Muteba NTumba
Tuổi: 18