
SSV Ulm 1846
- 1846
- Thành lập
- 82
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về SSV Ulm 1846
SSV Ulm 1846 là câu lạc bộ bóng đá của Germany, được thành lập vào năm 1846. SSV Ulm 1846 chơi các trận sân nhà tại Donaustadion, sân vận động có sức chứa 19.500 khán giả. Tại 2. Bundesliga, đội đang đứng ở vị trí thứ 17 với 30 điểm sau 34 trận, gồm 6 trận thắng, 12 trận hòa và 16 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 36 bàn và để thủng lưới 48 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 1 trận thắng, 1 trận hòa và 3 trận thua. Đội hình hiện tại có 82 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Bundesliga — 2026/27
18 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | +4 | 3 | |
| 2 | 1 | +3 | 3 | |
| 3 | 1 | +2 | 3 | |
| 4 | 1 | +1 | 3 | |
| 5 | 1 | +1 | 3 | |
| 6 | 1 | 0 | 1 | |
| 7 | 1 | 0 | 1 | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | |
| 10 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | 1 | -1 | 0 | |
| 15 | 1 | -1 | 0 | |
| 16 | 1 | -2 | 0 | |
| 17 | 1 | -3 | 0 | |
| 18 | 1 | -4 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
8R. Mantel
Tuổi: 25
Marvin Seybold
Tuổi: 23
D. Margheriti
Tuổi: 17
R. Mantel
Tuổi: 25
C. Ortag
Tuổi: 30
M. Schmitt
Tuổi: 19
Marvin Seybold
Tuổi: 23
D. Margheriti
Tuổi: 17
HẬU VỆ
26Daniel Hülsenbusch
Tuổi: 20
J. Boller
Tuổi: 25
Sadin Crnovrsanin
Tuổi: 23
M. Seegert
Tuổi: 31
F. Vater
Tuổi: 17
Alexandre Azevedo
Tuổi: 20
M. Hoppe
Tuổi: 22
L. Mazagg
Tuổi: 26
Daniel Hülsenbusch
Tuổi: 20
J. Boller
Tuổi: 25
Sadin Crnovrsanin
Tuổi: 23
J. David
Tuổi: 25
J. Etse
Tuổi: 19
L. Görlich
Tuổi: 25
N. Kölle
Tuổi: 26
L. Mazagg
Tuổi: 25
J. Meier
Tuổi: 26
J. Reichert
Tuổi: 34
M. Scholze
Tuổi: 20
M. Seegert
Tuổi: 31
F. Vater
Tuổi: 17
Alexandre Azevedo
Tuổi: 20
M. Hoppe
Tuổi: 22
L. Mazagg
Tuổi: 26
N. Vukančić
Tuổi: 23
D. Williams
Tuổi: 18
TIỀN VỆ
26O. Wähling
Tuổi: 26
A. El-Zein
Tuổi: 22
L. Müller
Tuổi: 25
D. Dressel
Tuổi: 27
B. Ehe
Tuổi: 18
B. Westermeier
Tuổi: 22
M. Mrden
Tuổi: 17
M. Pepić
Tuổi: 30
Bodie Raidt
Tuổi: 17
E. Taffertshofer
Tuổi: 30
P. Lockl
Tuổi: 24
T. E. Sevik
Tuổi: 16
O. Wähling
Tuổi: 26
A. El-Zein
Tuổi: 22
L. Bazzoli
Tuổi: 25
M. Brandt
Tuổi: 24
D. Dressel
Tuổi: 27
B. Ehe
Tuổi: 18
E. Loder
Tuổi: 25
M. Wenig
Tuổi: 21
B. Westermeier
Tuổi: 22
M. Mrden
Tuổi: 17
M. Pepić
Tuổi: 30
Bodie Raidt
Tuổi: 17
E. Taffertshofer
Tuổi: 30
T. E. Sevik
Tuổi: 16
TIỀN ĐẠO
22B. Goller
Tuổi: 26
S. Meuer
Tuổi: 26
E. Aksakal
Tuổi: 24
E. Anderson Brown
Tuổi: 18
A. Becker
Tuổi: 29
D. Chessa
Tuổi: 33
L. Röser
Tuổi: 32
S. Mamba
Tuổi: 31
Y. Muller
Tuổi: 18
S. Birkic
S. Meuer
Tuổi: 26
E. Aksakal
Tuổi: 24
E. Anderson Brown
Tuổi: 18
A. Becker
Tuổi: 29
P. Besong
Tuổi: 25
D. Chessa
Tuổi: 33
L. Dajaku
Tuổi: 24
D. Martinović
Tuổi: 28
L. Röser
Tuổi: 32
S. Mamba
Tuổi: 31
A. Kahvić
Tuổi: 21
Y. Muller
Tuổi: 18