
SSV Jahn Regensburg
- 2000
- Thành lập
- 70
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về SSV Jahn Regensburg
SSV Jahn Regensburg là câu lạc bộ bóng đá của Germany, được thành lập vào năm 2000. SSV Jahn Regensburg chơi các trận sân nhà tại Jahnstadion Regensburg, sân vận động có sức chứa 15.224 khán giả. Tại 2. Bundesliga, đội đang đứng ở vị trí thứ 18 với 25 điểm sau 34 trận, gồm 6 trận thắng, 7 trận hòa và 21 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 23 bàn và để thủng lưới 71 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 0 trận thắng, 3 trận hòa và 2 trận thua. Đội hình hiện tại có 70 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Bundesliga — 2026/27
18 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | +4 | 3 | |
| 2 | 1 | +3 | 3 | |
| 3 | 1 | +3 | 3 | |
| 4 | 1 | +3 | 3 | |
| 5 | 1 | +2 | 3 | |
| 6 | 1 | +1 | 3 | |
| 7 | 1 | +1 | 3 | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | |
| 10 | 1 | 0 | 1 | |
| 11 | 1 | 0 | 1 | |
| 12 | 1 | -1 | 0 | |
| 13 | 1 | -1 | 0 | |
| 14 | 1 | -2 | 0 | |
| 15 | 1 | -3 | 0 | |
| 16 | 1 | -3 | 0 | |
| 17 | 1 | -3 | 0 | |
| 18 | 1 | -4 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
11A. Weidinger
Tuổi: 28
M. Schmitt
Tuổi: 19
B. Lottes
Tuổi: 18
H. Hermann
Tuổi: 20
F. Gebhardt
Tuổi: 23
J. Pollersbeck
Tuổi: 31
A. Weidinger
Tuổi: 28
M. Schmitt
Tuổi: 19
B. Lottes
Tuổi: 18
L. Wechsel
Tuổi: 20
H. Hermann
Tuổi: 20
HẬU VỆ
22B. Bauer
Tuổi: 22
B. Kieffer
Tuổi: 17
L. Mätzler
Tuổi: 23
N. Oliveira
Tuổi: 21
B. Saller
Tuổi: 33
O. Schönfelder
Tuổi: 24
F. Strauß
Tuổi: 24
Leopold Wurm
Tuổi: 19
R. Ziegele
Tuổi: 28
M. Karbstein
Tuổi: 27
B. Bauer
Tuổi: 22
B. Kieffer
Tuổi: 17
L. Mätzler
Tuổi: 23
N. Oliveira
Tuổi: 21
B. Saller
Tuổi: 33
O. Schönfelder
Tuổi: 24
Nick Seidel
Tuổi: 20
F. Strauß
Tuổi: 24
Leopold Wurm
Tuổi: 19
R. Ziegele
Tuổi: 28
M. Karbstein
Tuổi: 27
R. Steudtner
Tuổi: 18
TIỀN VỆ
17Z. Jánó
Tuổi: 20
A. Fein
Tuổi: 26
J. Seibold
Tuổi: 19
E. Majetschak
Tuổi: 25
D. Philipp
Tuổi: 25
N. Boujellab
Tuổi: 26
S. Hingerl
Tuổi: 26
M. Wörner
Tuổi: 21
A. Dizdarevic
Tuổi: 16
A. Fein
Tuổi: 26
A. Geipl
Tuổi: 33
V. Kharabara
Tuổi: 21
P. Müller
Tuổi: 21
J. Seibold
Tuổi: 19
S. Hingerl
Tuổi: 26
M. Wörner
Tuổi: 21
A. Dizdarevic
Tuổi: 16
TIỀN ĐẠO
20L. Hermes
Tuổi: 25
S. Stolze
Tuổi: 30
P. Hobsch
Tuổi: 31
J. X. Posselt
Tuổi: 21
F. Dietz
Tuổi: 27
D. Asante
Tuổi: 22
P. Beckhoff
Tuổi: 25
F. Dietz
Tuổi: 27
N. Eichinger
Tuổi: 24
Dustin Forkel
Tuổi: 20
D. Galjen
Tuổi: 23
L. Hermes
Tuổi: 25
E. Hottmann
Tuổi: 25
C. Kühlwetter
Tuổi: 29
S. Stolze
Tuổi: 30
F. Ziegler
Tuổi: 24
P. Hobsch
Tuổi: 31
J. X. Posselt
Tuổi: 21
F. Dietz
Tuổi: 27
N. Schicha
Tuổi: 16