
Panathinaikos II
- —
- Thành lập
- 36
- Đội hình
- 11.
- Hạng
- —
- Mùa giải
Giới thiệu về Panathinaikos II
Tại Group B, đội đang đứng ở vị trí thứ 11 với 20 điểm sau 10 trận, gồm 2 trận thắng, 3 trận hòa và 5 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 6 bàn và để thủng lưới 11 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 0 trận thắng, 2 trận hòa và 3 trận thua. Đội hình hiện tại có 36 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Group B
22 đội
Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | +13 | 41 | |
| 2 | 8 | +5 | 35 | |
| 3 | 8 | +3 | 29 | |
| 4 | 8 | -8 | 29 | |
| 5 | 8 | -13 | 20 | |
| 6 | 10 | +5 | 30 | |
| 7 | 10 | +1 | 30 | |
| 8 | 10 | +2 | 29 | |
| 9 | 10 | +4 | 23 | |
| 10 | 10 | -7 | 21 | |
| 11 | 10 | -5 | 20 |
Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | +12 | 47 | |
| 2 | 8 | +2 | 35 | |
| 3 | 8 | -2 | 25 | |
| 4 | 8 | -3 | 25 | |
| 5 | 8 | -9 | 22 | |
| 6 | 10 | +4 | 34 | |
| 7 | 10 | +2 | 30 | |
| 8 | 10 | +3 | 29 | |
| 9 | 10 | +3 | 26 | |
| 10 | 10 | -4 | 25 | |
| 11 | 10 | -8 | 15 |
Đội hình
THỦ MÔN
2C. Margono
Tuổi: 23
C. Margono
Tuổi: 23
HẬU VỆ
16E. Fikaj
Tuổi: 20
K. Lampsias
Tuổi: 23
G. Tourkohoritis
Tuổi: 23
A. Martinis
Tuổi: 23
I. Sgouros
Tuổi: 20
A. Robi
Tuổi: 22
Nikolaos Tsevas
Tuổi: 20
T. Karabas
Tuổi: 23
E. Fikaj
Tuổi: 20
K. Lampsias
Tuổi: 23
G. Tourkohoritis
Tuổi: 23
A. Martinis
Tuổi: 23
I. Sgouros
Tuổi: 20
A. Robi
Tuổi: 22
Nikolaos Tsevas
Tuổi: 20
T. Karabas
Tuổi: 23
TIỀN VỆ
10C. Voutsas
Tuổi: 24
Z. Rodrigues
Tuổi: 37
C. Kryparakos
Tuổi: 21
P. Karvounis
Tuổi: 22
A. Symeonidis
Tuổi: 20
C. Voutsas
Tuổi: 24
Z. Rodrigues
Tuổi: 37
C. Kryparakos
Tuổi: 21
P. Karvounis
Tuổi: 22
A. Symeonidis
Tuổi: 20
TIỀN ĐẠO
8Miguel Tavares
Tuổi: 26
T. Lioumis
Tuổi: 23
C. Chatziioannou
Tuổi: 20
T. Dabizas
Tuổi: 21
Miguel Tavares
Tuổi: 26
T. Lioumis
Tuổi: 23
C. Chatziioannou
Tuổi: 20
T. Dabizas
Tuổi: 21