
Auckland
- 2024
- Thành lập
- 79
- Đội hình
- 12.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Auckland
Auckland là câu lạc bộ bóng đá của New-Zealand, được thành lập vào năm 2024. Auckland chơi các trận sân nhà tại Go Media Stadium, sân vận động có sức chứa 30.000 khán giả. Auckland còn góp mặt tại 2024/25, nơi đội đứng ở vị trí thứ 1 với 53 điểm sau 26 trận. Đội hình hiện tại có 79 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Auckland — Melbourne CityDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
A-League — 2026/27
12 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 | |
| 5 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | 0 | 0 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
9Jones Eli
Tuổi: 18
M. Woud
Tuổi: 26
J. Knowles
Tuổi: 21
O. Sail
Tuổi: 29
Jones Eli
Tuổi: 18
M. Woud
Tuổi: 26
James Hilton
Tuổi: 23
Oscar Mason
Tuổi: 21
J. Knowles
Tuổi: 21
HẬU VỆ
23F. de Vries
Tuổi: 31
N. Pijnaker
Tuổi: 26
C. Elliot
Tuổi: 26
R. Mackay
Tuổi: 18
H. Sakai
Tuổi: 35
A. Calver
Tuổi: 29
William Gross
Tuổi: 19
R. Wynne
Tuổi: 24
F. de Vries
Tuổi: 31
N. Pijnaker
Tuổi: 26
C. Elliot
Tuổi: 26
J. Girdwood-Reich
Tuổi: 21
D. Hall
Tuổi: 26
R. Mackay
Tuổi: 18
F. Mckenlay
Tuổi: 20
H. Sakai
Tuổi: 35
Nathan Lobo
Tuổi: 22
T. Mourdoukoutas
Tuổi: 26
J. Robinson
Tuổi: 24
Z. Zoričić
Tuổi: 23
A. Calver
Tuổi: 29
William Gross
Tuổi: 19
R. Wynne
Tuổi: 24
TIỀN VỆ
24C. Howieson
Tuổi: 31
J. Brimmer
Tuổi: 27
F. Gallegos
Tuổi: 34
Luka Vicelich
Tuổi: 17
Bailey Ferguson
Tuổi: 18
J. Mitchell
Tuổi: 19
Daniel Normann
Tuổi: 23
I. Prins
Tuổi: 20
Fitzharris Van
Tuổi: 17
C. Howieson
Tuổi: 31
J. Brimmer
Tuổi: 27
F. Gallegos
Tuổi: 34
O. Middleton
Tuổi: 20
L. Verstraete
Tuổi: 26
Luka Vicelich
Tuổi: 17
M. Ellis
Tuổi: 24
Michael den Heijer
Tuổi: 29
J. Bayliss
Tuổi: 25
R. Drake
Tuổi: 29
Bailey Ferguson
Tuổi: 18
J. Mitchell
Tuổi: 19
Daniel Normann
Tuổi: 23
I. Prins
Tuổi: 20
Fitzharris Van
Tuổi: 17
TIỀN ĐẠO
23L. Rogerson
Tuổi: 27
Aaron Cartwright
Tuổi: 17
J. Bidois
Tuổi: 21
L. Brook
Tuổi: 24
S. Cosgrove
Tuổi: 29
M. Francois
Tuổi: 22
L. Bayliss
Tuổi: 23
M. D'Hotman
Tuổi: 19
L. Rogerson
Tuổi: 27
J. Randall
Tuổi: 23
Aaron Cartwright
Tuổi: 17
J. Bidois
Tuổi: 21
L. Brook
Tuổi: 24
S. Cosgrove
Tuổi: 29
A. Coulibaly
Tuổi: 20
M. Francois
Tuổi: 22
L. Gillion
Tuổi: 23
G. May
Tuổi: 27
L. Bayliss
Tuổi: 23
M. D'Hotman
Tuổi: 19
Kian Donkers
Tuổi: 19
O. Faulds
Tuổi: 23
E. Tade
Tuổi: 37