
Brisbane Roar
- 2005
- Thành lập
- 76
- Đội hình
- 9.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Brisbane Roar
Brisbane Roar là câu lạc bộ bóng đá của Australia, được thành lập vào năm 2005. Brisbane Roar chơi các trận sân nhà tại Suncorp Stadium, sân vận động có sức chứa 52.500 khán giả. Brisbane Roar còn góp mặt tại 2023/24, nơi đội đứng ở vị trí thứ 9 với 30 điểm sau 27 trận. Đội hình hiện tại có 76 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Brisbane Roar vs Perth GloryDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
A-League, 2026/27
12 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | +2 | 3 | |
| 2 | 1 | +1 | 3 | |
| 3 | 1 | +1 | 3 | |
| 4 | 1 | 0 | 1 | |
| 5 | 1 | 0 | 1 | |
| 6 | 1 | 0 | 1 | |
| 7 | 1 | 0 | 1 | |
| 8 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | 1 | -1 | 0 | |
| 11 | 1 | -1 | 0 | |
| 12 | 1 | -2 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
7D. Bouzanis
Tuổi: 35
George Plusnin
Tuổi: 17
Oscar Page
Tuổi: 20
D. Bouzanis
Tuổi: 35
M. Freke
Tuổi: 26
George Plusnin
Tuổi: 17
Oscar Page
Tuổi: 20
HẬU VỆ
26J. King
Tuổi: 25
H. Bility
Tuổi: 24
D. Valkanis
Tuổi: 20
Jacob Nasso
Tuổi: 19
Mikael Evagorou-Alao
Tuổi: 19
T. Russell
Tuổi: 26
A. Mitchell
Tuổi: 17
C. Parkin
Tuổi: 17
M. Lode
Tuổi: 32
J. McGarry
Tuổi: 27
J. King
Tuổi: 25
H. Bility
Tuổi: 24
A. Burke-Gilroy
Tuổi: 28
M. Ferkranus
Tuổi: 22
L. Herrington
Tuổi: 18
Austin Ludwik
Tuổi: 28
D. Valkanis
Tuổi: 20
B. Warland
Tuổi: 29
M. Dench
Tuổi: 22
Y. Salas
Tuổi: 29
Jacob Nasso
Tuổi: 19
Mikael Evagorou-Alao
Tuổi: 19
J. O'Reilly
Tuổi: 17
T. Russell
Tuổi: 26
A. Mitchell
Tuổi: 17
C. Parkin
Tuổi: 17
TIỀN VỆ
23E. Durakovic
Tuổi: 20
James Durrington
Tuổi: 19
N. Maieroni
Tuổi: 20
M. Stajic
Tuổi: 23
Niall Thom
Tuổi: 19
Nam Tae-Hee
Tuổi: 34
T. Francois
Tuổi: 25
J. Lauton
Tuổi: 22
E. Durakovic
Tuổi: 20
James Durrington
Tuổi: 19
B. Halloran
Tuổi: 33
Samuel Klein
Tuổi: 21
J. Lauton
Tuổi: 22
Q. Macnicol
Tuổi: 17
N. Maieroni
Tuổi: 20
J. O'Shea
Tuổi: 37
M. Stajic
Tuổi: 23
G. Vrakas
Tuổi: 24
H. Hore
Tuổi: 26
M. Ruhs
Tuổi: 23
Niall Thom
Tuổi: 19
Nam Tae-Hee
Tuổi: 34
J. Lauton
Tuổi: 22
TIỀN ĐẠO
20S. Ngor
Tuổi: 24
N. Amanatidis
Tuổi: 19
J. Vidic
Tuổi: 21
M. Ilic
Tuổi: 26
V. Postolachi
Tuổi: 25
M. Court
Tuổi: 17
Z. Harrison
Tuổi: 16
I. Valkanis
Tuổi: 18
M. Ilic
Tuổi: 26
T. Sorensen
Tuổi: 17
N. D'Agostino
Tuổi: 27
S. Ngor
Tuổi: 24
N. Amanatidis
Tuổi: 19
Jacob Brazete
Tuổi: 19
C. Long
Tuổi: 30
Ivan Ozzi
Tuổi: 21
J. Vidic
Tuổi: 21
M. Ilic
Tuổi: 26
Z. Harrison
Tuổi: 16
I. Valkanis
Tuổi: 18