Sydney vs Auckland — A-League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Sydney tiếp đón Auckland trên sân Sydney Football Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại A-League. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Sydney thắng 1 trận, Auckland thắng 0 trận và 4 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,60 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
4
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
13
TB bàn thắng
2.60
So sánh phong độ
Sydney
DWDDW
TB điểm1.80
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận0.60
Hiệu số+3
Auckland
DLDDW
TB điểm1.20
Bàn/Trận1.60
Thua/Trận1.20
Hiệu số+2
Chuỗi & Xu hướng
Sydney
6 Bất bại3 Ghi bàn
Auckland
3 Bất bại3 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn4/5 (80%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Sydney
Trung bình bàn hiệp 10.80
Trận giữ sạch lưới0Auckland
Sydney — 5 trận sân nhà gần nhất
DDDLL
- Sydney1 - 1Newcastle JetsA-LeagueSemi-finalsHT 0-0
- Sydney2 - 2AucklandA-LeagueRegular Season - 26HT 0-0
- Sydney0 - 0Perth GloryA-LeagueRegular Season - 25HT 0-0
- Sydney1 - 2Newcastle JetsA-LeagueRegular Season - 22HT 0-1
- Sydney0 - 1Melbourne CityA-LeagueRegular Season - 21HT 0-0
Auckland — 5 trận sân khách gần nhất
WDDW
- Adelaide United0 - 3AucklandA-LeagueSemi-finalsHT 0-1
- Sydney2 - 2AucklandA-LeagueRegular Season - 26HT 0-0
- Adelaide United1 - 1AucklandA-LeagueRegular Season - 23HT 1-0
- Newcastle Jets1 - 2AucklandA-LeagueRegular Season - 21HT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Sydney2 - 2AucklandA-LeagueRegular Season - 26HT 0-0
- Sydney1 - 1AucklandA-LeagueRegular Season - 10HT 0-0
- Auckland1 - 0SydneyA-LeagueRegular Season - 16HT 1-0
- Sydney1 - 1AucklandAustralia CupQuarter-finalsHT 0-0
- 2024/25
- Sydney2 - 2AucklandA-LeagueRegular Season - 26HT 2-1
A-League
12 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 | |
| 5 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | 0 | 0 | 0 |
1584

