Wellington Phoenix vs Auckland — A-League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Wellington Phoenix tiếp đón Auckland trên sân Sky Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại A-League. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Wellington Phoenix thắng 3 trận, Auckland thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,40 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 5 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
0
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
22
TB bàn thắng
4.40
So sánh phong độ
Wellington Phoenix
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Auckland
DWLDD
TB điểm1.20
Bàn/Trận1.60
Thua/Trận1.60
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Wellington Phoenix
Auckland
2 Bất bại10 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn4/5 (80%)
Trên 2 bàn5/5 (100%)
Dưới 3 bàn0/5 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Wellington Phoenix
Trung bình bàn hiệp 12.40
Trận giữ sạch lưới0Auckland
Wellington Phoenix — 5 trận sân nhà gần nhất
WLLLD
- Wellington Phoenix2 - 0Perth GloryA-LeagueRegular Season - 21HT 0-0
- Wellington Phoenix0 - 1SydneyA-LeagueRegular Season - 19HT 0-0
- Wellington Phoenix0 - 5AucklandA-LeagueRegular Season - 18HT 0-4
- Wellington Phoenix2 - 3Melbourne VictoryA-LeagueRegular Season - 16HT 1-2
- Wellington Phoenix2 - 2Melbourne CityA-LeagueRegular Season - 15HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Wellington Phoenix0 - 5AucklandA-LeagueRegular Season - 18HT 0-4
- Auckland3 - 1Wellington PhoenixA-LeagueRegular Season - 7HT 1-0
- Wellington Phoenix1 - 2AucklandA-LeagueRegular Season - 4HT 1-2
- 2024/25
- Auckland6 - 1Wellington PhoenixA-LeagueRegular Season - 20HT 3-0
- Auckland2 - 1Wellington PhoenixA-LeagueRegular Season - 7HT 1-0
A-League
12 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 | |
| 5 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | 0 | 0 | 0 |
1584

