Auckland vs Central Coast Mariners — A-League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Auckland tiếp đón Central Coast Mariners trên sân Go Media Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại A-League. Auckland đang đứng thứ 1 với 3 điểm, trong khi Central Coast Mariners xếp thứ 3 với 1 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 4 lần, với Auckland thắng 0 trận, Central Coast Mariners thắng 2 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,00 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 4 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
4
Bàn thắng
16
TB bàn thắng
4.00
So sánh phong độ
Auckland
Central Coast Mariners
Auckland
Central Coast Mariners
Xu hướng trận đấu
Auckland — 5 trận sân nhà gần nhất
- Auckland2 - 2Melbourne VictoryA-LeagueRegular Season - 24HT 1-1
- Auckland1 - 2MacarthurA-LeagueRegular Season - 22HT 0-2
- Auckland2 - 2Perth GloryA-LeagueRegular Season - 20HT 1-1
- Auckland3 - 0Melbourne CityA-LeagueRegular Season - 19HT 1-0
- Auckland1 - 0SydneyA-LeagueRegular Season - 16HT 1-0
Central Coast Mariners — 5 trận sân khách gần nhất
- Melbourne City2 - 1Central Coast MarinersA-LeagueRegular Season - 17HT 1-0
- Melbourne Victory4 - 1Central Coast MarinersA-LeagueRegular Season - 22HT 0-1
- Macarthur1 - 3Central Coast MarinersA-LeagueRegular Season - 20HT 0-1
- Brisbane Roar1 - 2Central Coast MarinersA-LeagueRegular Season - 16HT 1-1
Các trận trước
4 trận- 2025/26
- Auckland2 - 2Central Coast MarinersA-LeagueRegular Season - 14HT 1-1
- Central Coast Mariners1 - 2AucklandA-LeagueRegular Season - 8HT 1-1
- 2024/25
- Auckland2 - 2Central Coast MarinersA-LeagueRegular Season - 23HT 1-0
- Central Coast Mariners1 - 4AucklandA-LeagueRegular Season - 10HT 1-3
A-League
12 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | +2 | 3 | |
| 2 | 1 | +1 | 3 | |
| 3 | 1 | 0 | 1 | |
| 4 | 1 | 0 | 1 | |
| 5 | 1 | 0 | 1 | |
| 6 | 1 | 0 | 1 | |
| 7 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | 1 | -1 | 0 | |
| 12 | 1 | -2 | 0 |
1575

