
Borussia Monchengladbach W
- -
- Thành lập
- 54
- Đội hình
- -
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Borussia Monchengladbach W
Borussia Monchengladbach W là câu lạc bộ bóng đá của Germany. Tại Regular Season, đội đang đứng ở vị trí thứ 10 với 10 điểm sau 9 trận, gồm 3 trận thắng, 1 trận hòa và 5 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 14 bàn và để thủng lưới 17 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 2 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua. Borussia Monchengladbach W còn góp mặt tại 2. Frauen Bundesliga, nơi đội đứng ở vị trí thứ 9 với 31 điểm sau 26 trận. Đội hình hiện tại có 54 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Bundesliga, 2026/27
18 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | +8 | 17 | |
| 2 | 6 | +17 | 14 | |
| 3 | 6 | +9 | 13 | |
| 4 | 6 | +7 | 13 | |
| 5 | 7 | +9 | 12 | |
| 6 | 7 | +1 | 12 | |
| 7 | 7 | +3 | 10 | |
| 8 | 7 | -3 | 10 | |
| 9 | 7 | +4 | 9 | |
| 10 | 7 | -10 | 9 | |
| 11 | 7 | -3 | 8 | |
| 12 | 7 | -3 | 8 | |
| 13 | 7 | -7 | 8 | |
| 14 | 6 | -3 | 6 | |
| 15 | 7 | -3 | 6 | |
| 16 | 7 | -3 | 6 | |
| 17 | 7 | -12 | 6 | |
| 18 | 7 | -11 | 3 |
Đội hình
THỦ MÔN
6P. Gneisinger
Tuổi: 22
L. Egbers
Tuổi: 21
J. Frehse
Tuổi: 21
P. Gneisinger
Tuổi: 22
L. Egbers
Tuổi: 21
J. Frehse
Tuổi: 21
HẬU VỆ
16M. Arici
Tuổi: 18
P. Klensmann
Tuổi: 23
S. Drissen
Tuổi: 24
C. Corres
Tuổi: 29
Y. Brietzke
Tuổi: 26
M. Arici
Tuổi: 16
S. Babatunde
Tuổi: 26
N. Klinger
Tuổi: 23
M. Arici
Tuổi: 18
P. Klensmann
Tuổi: 23
S. Drissen
Tuổi: 24
C. Corres
Tuổi: 29
Y. Brietzke
Tuổi: 26
M. Arici
Tuổi: 16
S. Babatunde
Tuổi: 26
N. Klinger
Tuổi: 23
TIỀN VỆ
24M. Cin
Tuổi: 24
F. Itgenshorst
Tuổi: 16
Y. Zielinski
Tuổi: 36
B. van Rijswijck
Tuổi: 23
M. Eickmann
Tuổi: 22
K. Bartsch
Tuổi: 26
K. van Leeuwe
Tuổi: 20
A. Abdii
Tuổi: 17
K. Scholten
Tuổi: 18
S. van de Drift
Tuổi: 22
L. Radke
Tuổi: 26
E. Guyens
Tuổi: 19
M. Cin
Tuổi: 24
F. Itgenshorst
Tuổi: 16
Y. Zielinski
Tuổi: 36
B. van Rijswijck
Tuổi: 23
M. Eickmann
Tuổi: 22
K. Bartsch
Tuổi: 26
K. van Leeuwe
Tuổi: 20
A. Abdii
Tuổi: 17
K. Scholten
Tuổi: 18
S. van de Drift
Tuổi: 22
L. Radke
Tuổi: 26
E. Guyens
Tuổi: 19
TIỀN ĐẠO
8M. Giesen
Tuổi: 16
I. Kessels
Tuổi: 22
E. Tichelkamp
Tuổi: 22
F. Aslanaj
Tuổi: 24
M. Giesen
Tuổi: 16
I. Kessels
Tuổi: 22
E. Tichelkamp
Tuổi: 22
F. Aslanaj
Tuổi: 24