
Weinberg
- —
- Thành lập
- 70
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Weinberg
Weinberg là câu lạc bộ bóng đá của Germany. Weinberg chơi các trận sân nhà tại Sportanlage Vehlbergstraße Platz 2, sân vận động có sức chứa 1.000 khán giả. Tại 2. Frauen Bundesliga, đội đang đứng ở vị trí thứ 12 với 20 điểm sau 26 trận, gồm 5 trận thắng, 5 trận hòa và 16 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 31 bàn và để thủng lưới 62 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 1 trận thắng, 0 trận hòa và 4 trận thua. Weinberg còn góp mặt tại 2. Bundesliga, Women, nơi đội đứng ở vị trí thứ 12 với 20 điểm sau 26 trận. Đội hình hiện tại có 70 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Bundesliga — 2026/27
18 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | +4 | 3 | |
| 2 | 1 | +3 | 3 | |
| 3 | 1 | +2 | 3 | |
| 4 | 1 | +1 | 3 | |
| 5 | 1 | +1 | 3 | |
| 6 | 1 | 0 | 1 | |
| 7 | 1 | 0 | 1 | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | |
| 10 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | 1 | -1 | 0 | |
| 15 | 1 | -1 | 0 | |
| 16 | 1 | -2 | 0 | |
| 17 | 1 | -3 | 0 | |
| 18 | 1 | -4 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
8M. Sturm
Tuổi: 25
J. Popp
Tuổi: 27
F. Glaser
Tuổi: 32
C. Steinert
Tuổi: 21
M. Sturm
Tuổi: 25
J. Popp
Tuổi: 27
F. Glaser
Tuổi: 32
C. Steinert
Tuổi: 21
HẬU VỆ
14K. Wiesinger
Tuổi: 27
M. Grimm
Tuổi: 27
A.Höger
Tuổi: 22
A. Horwath
Tuổi: 26
L. Haberäcker
Tuổi: 28
M. Bohn
Tuổi: 27
A. Grimm
Tuổi: 30
K. Wiesinger
Tuổi: 27
M. Grimm
Tuổi: 27
A.Höger
Tuổi: 22
A. Horwath
Tuổi: 26
L. Haberäcker
Tuổi: 28
M. Bohn
Tuổi: 27
A. Grimm
Tuổi: 30
TIỀN VỆ
36L. Wagner
N. Hilkert
Tuổi: 26
E. Wiesinger
Tuổi: 25
C. Arnold
Tuổi: 25
F. Rank
Tuổi: 20
C. Mendt
Tuổi: 33
P. Schneider
Tuổi: 23
M. GanÃer
Tuổi: 24
S. Hofmann
Tuổi: 30
L. Hirschberg
Tuổi: 22
S. Schlitter
Tuổi: 23
J. Heid
Tuổi: 20
S. Klärle
Tuổi: 25
A. Hofrichter
Tuổi: 26
A. Kömm
Tuổi: 31
M. Kellermann
Tuổi: 28
A. Belzner
Tuổi: 19
I. Limani
Tuổi: 22
L. Wagner
N. Hilkert
Tuổi: 26
E. Wiesinger
Tuổi: 25
C. Arnold
Tuổi: 25
F. Rank
Tuổi: 20
C. Mendt
Tuổi: 33
P. Schneider
Tuổi: 23
M. GanÃer
Tuổi: 24
S. Hofmann
Tuổi: 30
L. Hirschberg
Tuổi: 22
S. Schlitter
Tuổi: 23
J. Heid
Tuổi: 20
S. Klärle
Tuổi: 25
A. Hofrichter
Tuổi: 26
A. Kömm
Tuổi: 31
M. Kellermann
Tuổi: 28
A. Belzner
Tuổi: 19
I. Limani
Tuổi: 22
TIỀN ĐẠO
12A. Wachal
Tuổi: 27
N. Heisel
Tuổi: 35
D. Istrefaj
Tuổi: 25
E. Riess
Tuổi: 26
S. Barholz
Tuổi: 28
L. Wich
Tuổi: 35
A. Wachal
Tuổi: 27
N. Heisel
Tuổi: 35
D. Istrefaj
Tuổi: 25
E. Riess
Tuổi: 26
S. Barholz
Tuổi: 28
L. Wich
Tuổi: 35