
Germany U20
- 1900
- Thành lập
- 100
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Germany U20
Germany U20 là đội tuyển bóng đá quốc gia, được thành lập vào năm 1900. Germany U20 chơi các trận sân nhà tại Olympiastadion Berlin, sân vận động có sức chứa 74.667 khán giả. Đội hình hiện tại có 100 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Bundesliga — 2026/27
18 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | +4 | 3 | |
| 2 | 1 | +3 | 3 | |
| 3 | 1 | +3 | 3 | |
| 4 | 1 | +3 | 3 | |
| 5 | 1 | +2 | 3 | |
| 6 | 1 | +1 | 3 | |
| 7 | 1 | +1 | 3 | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | |
| 10 | 1 | 0 | 1 | |
| 11 | 1 | 0 | 1 | |
| 12 | 1 | -1 | 0 | |
| 13 | 1 | -1 | 0 | |
| 14 | 1 | -2 | 0 | |
| 15 | 1 | -3 | 0 | |
| 16 | 1 | -3 | 0 | |
| 17 | 1 | -3 | 0 | |
| 18 | 1 | -4 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
10M. Backhaus
Tuổi: 21
Frank Feller
Tuổi: 21
M. Weiß
Tuổi: 21
T. Goller
Tuổi: 20
L. Wechsel
Tuổi: 20
M. Backhaus
Tuổi: 21
Frank Feller
Tuổi: 21
M. Weiß
Tuổi: 21
T. Goller
Tuổi: 20
L. Wechsel
Tuổi: 20
HẬU VỆ
34L. Ullrich
Tuổi: 21
Elias Baum
Tuổi: 20
N. Collins
Tuổi: 21
Max Finkgräfe
Tuổi: 21
T. Rothe
Tuổi: 21
J. Quarshie
Tuổi: 21
E. Bakatukanda
Tuổi: 21
Hendry Aron Blank
Tuổi: 21
T. Drexler
Tuổi: 20
T. Janisch
Tuổi: 20
Julian Andreas Pauli
Tuổi: 20
J. Eitschberger
Tuổi: 21
L. Gechter
Tuổi: 21
Mika Haas
Tuổi: 20
N. Oliveira
Tuổi: 21
Leopold Wurm
Tuổi: 19
Maximilian Tobias Herwerth
Tuổi: 19
L. Ullrich
Tuổi: 21
Elias Baum
Tuổi: 20
N. Collins
Tuổi: 21
Max Finkgräfe
Tuổi: 21
T. Rothe
Tuổi: 21
J. Quarshie
Tuổi: 21
E. Bakatukanda
Tuổi: 21
Hendry Aron Blank
Tuổi: 21
T. Drexler
Tuổi: 20
T. Janisch
Tuổi: 20
Julian Andreas Pauli
Tuổi: 20
J. Eitschberger
Tuổi: 21
L. Gechter
Tuổi: 21
Mika Haas
Tuổi: 20
N. Oliveira
Tuổi: 21
Leopold Wurm
Tuổi: 19
Maximilian Tobias Herwerth
Tuổi: 19
TIỀN VỆ
34M. Damar
Tuổi: 21
U. Tohumcu
Tuổi: 21
M. Kömür
Tuổi: 20
A. Ouédraogo
Tuổi: 19
A. Kemlein
Tuổi: 21
R. Paula
Tuổi: 21
Eric Emanuel da Silva Moreira
Tuổi: 19
N. Aséko Nkili
Tuổi: 20
Max Grüger
Tuổi: 20
Cajetan Benjamin Lenz
Tuổi: 19
L. Ulrich
Tuổi: 20
Kofi Jeremy Amoako
Tuổi: 20
M. Krattenmacher
Tuổi: 20
M. Wörl
Tuổi: 21
P. Klemens
Tuổi: 20
R. Lubach
Tuổi: 20
M. Hansen
Tuổi: 21
M. Damar
Tuổi: 21
U. Tohumcu
Tuổi: 21
M. Kömür
Tuổi: 20
A. Ouédraogo
Tuổi: 19
A. Kemlein
Tuổi: 21
R. Paula
Tuổi: 21
Eric Emanuel da Silva Moreira
Tuổi: 19
N. Aséko Nkili
Tuổi: 20
Max Grüger
Tuổi: 20
Cajetan Benjamin Lenz
Tuổi: 19
L. Ulrich
Tuổi: 20
Kofi Jeremy Amoako
Tuổi: 20
M. Krattenmacher
Tuổi: 20
M. Wörl
Tuổi: 21
P. Klemens
Tuổi: 20
R. Lubach
Tuổi: 20
M. Hansen
Tuổi: 21
TIỀN ĐẠO
22D. Pejčinović
Tuổi: 20
A. Zehnter
Tuổi: 21
K. Topp
Tuổi: 21
A. Kade
Tuổi: 21
J. Diehl
Tuổi: 21
A. Ibrahimović
Tuổi: 20
Ilyas Ansah
Tuổi: 21
Y. Kabadayı
Tuổi: 21
Benjamin Bediako Boakye
Tuổi: 20
Fabio Amadu Uri Baldé
Tuổi: 20
M. Baur
Tuổi: 21
D. Pejčinović
Tuổi: 20
A. Zehnter
Tuổi: 21
K. Topp
Tuổi: 21
A. Kade
Tuổi: 21
J. Diehl
Tuổi: 21
A. Ibrahimović
Tuổi: 20
Ilyas Ansah
Tuổi: 21
Y. Kabadayı
Tuổi: 21
Benjamin Bediako Boakye
Tuổi: 20
Fabio Amadu Uri Baldé
Tuổi: 20
M. Baur
Tuổi: 21