Querétaro W vs Atlético San Luis W — Liga MX Femenil
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Querétaro W tiếp đón Atlético San Luis W trên sân Estadio La Corregidora vào ngày , bóng lăn lúc , tại Liga MX Femenil. Querétaro W đang đứng thứ 16 với 3 điểm, trong khi Atlético San Luis W xếp thứ 6 với 12 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Querétaro W thắng 1 trận, Atlético San Luis W thắng 2 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,80 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
14
TB bàn thắng
2.80
So sánh phong độ
Querétaro W
Atlético San Luis W
Querétaro W
Atlético San Luis W
Xu hướng trận đấu
Atlético San Luis W — 5 trận sân khách gần nhất
- Mazatlán W0 - 1Atlético San Luis WLiga MX FemenilClausura - 16HT 0-0
- Santos Laguna W1 - 2Atlético San Luis WLiga MX FemenilClausura - 14HT 1-2
- Necaxa W1 - 1Atlético San Luis WLiga MX FemenilClausura - 12HT 0-0
- Monterrey W6 - 0Atlético San Luis WLiga MX FemenilClausura - 10HT 5-0
- Toluca W4 - 0Atlético San Luis WLiga MX FemenilClausura - 7HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Atlético San Luis W4 - 1Querétaro WLiga MX FemenilClausura - 9HT 1-1
- Querétaro W0 - 2Atlético San Luis WLiga MX FemenilApertura - 5HT 0-2
- 2024/25
- Atlético San Luis W1 - 2Querétaro WLiga MX FemenilClausura - 9HT 0-2
- Querétaro W1 - 1Atlético San Luis WLiga MX FemenilApertura - 3HT 1-1
- 2023/24
- Atlético San Luis W1 - 1Querétaro WLiga MX FemenilClausura - 2HT 0-0
Liga MX Femenil
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +27 | 18 | |
| 2 | 5 | +15 | 15 | |
| 3 | 6 | +13 | 15 | |
| 4 | 6 | +3 | 13 | |
| 5 | 6 | +7 | 12 | |
| 6 | 6 | +6 | 12 | |
| 7 | 6 | +2 | 9 | |
| 8 | 5 | 0 | 9 | |
| 9 | 6 | -8 | 9 | |
| 10 | 6 | -1 | 7 | |
| 11 | 5 | +1 | 6 | |
| 12 | 6 | 0 | 6 | |
| 13 | 5 | -5 | 6 | |
| 14 | 6 | -9 | 5 | |
| 15 | 5 | -5 | 3 | |
| 16 | 6 | -13 | 3 | |
| 17 | 5 | -15 | 3 | |
| 18 | 6 | -18 | 0 |
11557

