Foolad FC vs Aluminium Arak — Persian Gulf Pro League
Phân tích AI trước trận
Ở trận Foolad FC – Aluminium Arak, xác suất thắng của đội nhà là 45%, hòa 45% và đội khách 10%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Foolad FC tiếp đón Aluminium Arak trên sân Foolad Arena vào ngày , bóng lăn lúc , tại Persian Gulf Pro League. Foolad FC đang đứng thứ 5 với 16 điểm, trong khi Aluminium Arak xếp thứ 6 với 13 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Foolad FC thắng 3 trận, Aluminium Arak thắng 0 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,20 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 45% cho Foolad FC, 45% hòa và 10% cho Aluminium Arak. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
11
TB bàn thắng
2.20
So sánh phong độ
Foolad FC
Aluminium Arak
Foolad FC
Aluminium Arak
Xu hướng trận đấu
Aluminium Arak — 5 trận sân khách gần nhất
- Shams Azar Qazvin0 - 0Aluminium ArakPersian Gulf Pro LeagueRegular Season - 21HT 0-0
- Esteghlal Khuzestan1 - 1Aluminium ArakPersian Gulf Pro LeagueRegular Season - 19HT 0-1
- Kheybar Khorramabad2 - 2Aluminium ArakPersian Gulf Pro LeagueRegular Season - 17HT 1-1
- Persepolis FC1 - 0Aluminium ArakPersian Gulf Pro LeagueRegular Season - 14HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Foolad FC0 - 0Aluminium ArakPersian Gulf Pro LeagueRegular Season - 12HT 0-0
- 2024/25
- Foolad FC2 - 0Aluminium ArakPersian Gulf Pro LeagueRegular Season - 23HT 2-0
- Aluminium Arak4 - 2Foolad FCPersian Gulf Pro LeagueRegular Season - 8HT 1-2
- 2023/24
- Aluminium Arak1 - 1Foolad FCPersian Gulf Pro LeagueRegular Season - 25HT 0-1
- Foolad FC1 - 0Aluminium ArakPersian Gulf Pro LeagueRegular Season - 10HT 0-0
Persian Gulf Pro League
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | +14 | 20 | |
| 2 | 9 | +10 | 20 | |
| 3 | 9 | +9 | 19 | |
| 4 | 9 | +7 | 17 | |
| 5 | 9 | +4 | 16 | |
| 6 | 9 | +3 | 13 | |
| 7 | 9 | +2 | 13 | |
| 8 | 9 | -2 | 13 | |
| 9 | 9 | -4 | 12 | |
| 10 | 9 | +1 | 11 | |
| 11 | 9 | -2 | 10 | |
| 12 | 9 | -3 | 9 | |
| 13 | 8 | -4 | 8 | |
| 14 | 9 | -3 | 7 | |
| 15 | 9 | -4 | 7 | |
| 16 | 10 | -10 | 7 | |
| 17 | 9 | -9 | 6 | |
| 18 | 9 | -9 | 5 |
4710

