Aluminium Arak vs ZOB Ahan — Persian Gulf Pro League
Phân tích AI trước trận
Ở trận Aluminium Arak – ZOB Ahan, xác suất thắng của đội nhà là 45%, hòa 45% và đội khách 10%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Aluminium Arak tiếp đón ZOB Ahan trên sân Imam Khomeini vào ngày , bóng lăn lúc , tại Persian Gulf Pro League. Aluminium Arak đang đứng thứ 6 với 13 điểm, trong khi ZOB Ahan xếp thứ 14 với 7 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Aluminium Arak thắng 3 trận, ZOB Ahan thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Có 0 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 45% cho Aluminium Arak, 45% hòa và 10% cho ZOB Ahan. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
10
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
Aluminium Arak
ZOB Ahan
Aluminium Arak
ZOB Ahan
Xu hướng trận đấu
ZOB Ahan — 5 trận sân khách gần nhất
- Foolad FC2 - 1ZOB AhanPersian Gulf Pro LeagueRegular Season - 22HT 1-1
- Aluminium Arak1 - 0ZOB AhanPersian Gulf Pro LeagueRegular Season - 20HT 0-0
- Mes Rafsanjan0 - 0ZOB AhanPersian Gulf Pro LeagueRegular Season - 18HT 0-0
- Paykan2 - 0ZOB AhanPersian Gulf Pro LeagueRegular Season - 16HT 0-0
- Esteghlal Khuzestan2 - 0ZOB AhanPersian Gulf Pro LeagueRegular Season - 15HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Aluminium Arak1 - 0ZOB AhanPersian Gulf Pro LeagueRegular Season - 20HT 0-0
- ZOB Ahan0 - 1Aluminium ArakPersian Gulf Pro LeagueRegular Season - 5HT 0-1
- 2024/25
- Aluminium Arak2 - 0ZOB AhanPersian Gulf Pro LeagueRegular Season - 22HT 1-0
- ZOB Ahan0 - 4Aluminium ArakPersian Gulf Pro LeagueRegular Season - 7HT 0-1
- 2023/24
- ZOB Ahan2 - 0Aluminium ArakPersian Gulf Pro LeagueRegular Season - 24HT 0-0
Persian Gulf Pro League
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | +11 | 17 | |
| 2 | 8 | +7 | 17 | |
| 3 | 8 | +8 | 16 | |
| 4 | 8 | +7 | 16 | |
| 5 | 8 | +4 | 15 | |
| 6 | 9 | +3 | 13 | |
| 7 | 8 | +3 | 13 | |
| 8 | 8 | -4 | 10 | |
| 9 | 8 | -1 | 9 | |
| 10 | 8 | -2 | 9 | |
| 11 | 8 | -5 | 9 | |
| 12 | 8 | 0 | 8 | |
| 13 | 8 | -4 | 8 | |
| 14 | 8 | -3 | 7 | |
| 15 | 9 | -7 | 7 | |
| 16 | 8 | -3 | 6 | |
| 17 | 8 | -8 | 6 | |
| 18 | 8 | -6 | 5 |
4719

