Al-Ettifaq vs Al-Hilal Saudi FC — Pro League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Al-Ettifaq tiếp đón Al-Hilal Saudi FC trên sân Abdullah Al Dabil Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Pro League. Al-Ettifaq đang đứng thứ 9 với 6 điểm, trong khi Al-Hilal Saudi FC xếp thứ 2 với 9 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Al-Ettifaq thắng 2 trận, Al-Hilal Saudi FC thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
15
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Al-Ettifaq
Al-Hilal Saudi FC
Al-Ettifaq
Al-Hilal Saudi FC
Xu hướng trận đấu
Al-Ettifaq — 5 trận sân nhà gần nhất
- Al-Ettifaq2 - 3Al RiyadhPro LeagueRegular Season - 28HT 2-1
- Al-Ettifaq3 - 2Al-Qadisiyah FCPro LeagueRegular Season - 27HT 1-1
- Al-Ettifaq1 - 1Al ShababPro LeagueRegular Season - 25HT 0-0
- Al-Ettifaq4 - 3Al-FatehPro LeagueRegular Season - 23HT 3-2
- Al-Ettifaq2 - 0DamacPro LeagueRegular Season - 21HT 1-0
Al-Hilal Saudi FC — 5 trận sân khách gần nhất
- Al-Fateh0 - 1Al-Hilal Saudi FCPro LeagueRegular Season - 26HT 0-0
- Al Shabab3 - 5Al-Hilal Saudi FCPro LeagueRegular Season - 24HT 2-3
- Al Taawon1 - 1Al-Hilal Saudi FCPro LeagueRegular Season - 10HT 1-1
- Shabab Al Ahli Dubai0 - 0Al-Hilal Saudi FCAFC Champions League EliteLeague Phase West - 7HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Al-Hilal Saudi FC2 - 0Al-EttifaqPro LeagueRegular Season - 22HT 2-0
- Al-Ettifaq0 - 5Al-Hilal Saudi FCPro LeagueRegular Season - 5HT 0-2
- 2024/25
- Al-Ettifaq1 - 1Al-Hilal Saudi FCPro LeagueRegular Season - 27HT 1-0
- Al-Hilal Saudi FC3 - 1Al-EttifaqPro LeagueRegular Season - 10HT 1-0
- 2023/24
- Al-Ettifaq0 - 2Al-Hilal Saudi FCPro LeagueRegular Season - 21HT 0-2
Pro League
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +9 | 12 | |
| 2 | 3 | +9 | 9 | |
| 3 | 4 | +5 | 9 | |
| 4 | 4 | +3 | 8 | |
| 5 | 4 | +2 | 8 | |
| 6 | 4 | +3 | 7 | |
| 7 | 3 | +3 | 6 | |
| 8 | 4 | 0 | 6 | |
| 9 | 4 | -1 | 6 | |
| 10 | 4 | -1 | 4 | |
| 11 | 4 | -3 | 4 | |
| 12 | 4 | -5 | 4 | |
| 13 | 4 | -2 | 3 | |
| 14 | 4 | -4 | 3 | |
| 15 | 4 | -2 | 2 | |
| 16 | 4 | -4 | 2 | |
| 17 | 4 | -6 | 1 | |
| 18 | 4 | -6 | 1 |
2292

