
Abha
- —
- Thành lập
- 65
- Đội hình
- 18.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Abha
Abha là câu lạc bộ bóng đá của Saudi-Arabia. Abha chơi các trận sân nhà tại Prince Sultan bin Abdulaziz Sports City Stadium, sân vận động có sức chứa 20.000 khán giả. Tại Pro League, đội đang đứng ở vị trí thứ 18 với 1 điểm sau 4 trận, gồm 0 trận thắng, 1 trận hòa và 3 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 4 bàn và để thủng lưới 10 bàn. Phong độ trong 4 trận gần nhất là 0 trận thắng, 1 trận hòa và 3 trận thua. Abha còn góp mặt tại 2023/24, nơi đội đứng ở vị trí thứ 16 với 32 điểm sau 34 trận. Đội hình hiện tại có 65 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Bảng xếp hạng
Pro League — 2026/27
18 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +9 | 12 | |
| 2 | 3 | +9 | 9 | |
| 3 | 3 | +2 | 7 | |
| 4 | 2 | +5 | 6 | |
| 5 | 3 | +3 | 6 | |
| 6 | 3 | +2 | 6 | |
| 7 | 4 | 0 | 6 | |
| 8 | 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 3 | 0 | 4 | |
| 10 | 4 | -3 | 4 | |
| 11 | 4 | -5 | 4 | |
| 12 | 3 | -1 | 3 | |
| 13 | 4 | -4 | 3 | |
| 14 | 3 | -2 | 2 | |
| 15 | 4 | -2 | 2 | |
| 16 | 3 | -4 | 1 | |
| 17 | 3 | -4 | 1 | |
| 18 | 4 | -6 | 1 |
Đội hình
THỦ MÔN
8D. Léon
Tuổi: 33
Mustafa Malayekah
Tuổi: 39
A. Al Bouq
Tuổi: 25
D. Léon
Tuổi: 33
Mustafa Malayekah
Tuổi: 39
M. Akjah
Tuổi: 27
A. Al Bouq
Tuổi: 25
Abdullah Al Jadani
Tuổi: 34
HẬU VỆ
18J. Gaari
Tuổi: 32
A. Diallo
Tuổi: 29
Abdulbasit Al-Hindi
Tuổi: 28
Mohammed Al Dossary
Tuổi: 26
Abdullah Al Fahad
Tuổi: 31
Hazim Al Zahrani
Tuổi: 26
J. Gaari
Tuổi: 32
A. Diallo
Tuổi: 29
M. Abuyabes
Tuổi: 24
A. Al Bishi
Tuổi: 19
Abdullah Al Fahad
Tuổi: 31
Suwailem Al Menhali
Tuổi: 21
H. Al Mousa
Tuổi: 25
M. Al Oufi
Tuổi: 23
D. Al Tarif
Tuổi: 25
Hazim Al Zahrani
Tuổi: 26
M. Bunayyan
Tuổi: 18
Yasser Yaqoub Ibrahim
Tuổi: 25
TIỀN VỆ
24Majed Dawran
Tuổi: 22
Bader Al Mutairi
Tuổi: 22
Faisal Al Subiani
Tuổi: 22
N. Fekir
Tuổi: 32
M. Al-Zaid
Tuổi: 21
Basil Al Sayyali
Tuổi: 24
L. Rosier
Tuổi: 27
Safwan Saud
Tuổi: 22
Nasser Al Daajani
Tuổi: 28
A. Mubarki
Tuổi: 19
Majed Dawran
Tuổi: 22
Bader Al Mutairi
Tuổi: 22
Faisal Al Subiani
Tuổi: 22
L. Rosier
Tuổi: 27
Safwan Saud
Tuổi: 22
Nasser Al Daajani
Tuổi: 28
M. Al Hamsal
Tuổi: 18
F. Al Jayzani
Tuổi: 21
M. Al Mutairi
Tuổi: 26
Waleed Asiri
Tuổi: 22
A. Mubarki
Tuổi: 19
Muralha
Tuổi: 32
Afonso Taira
Tuổi: 33
B. Suleiman
Tuổi: 19
TIỀN ĐẠO
15M. Batshuayi
Tuổi: 32
A. Gory
Tuổi: 29
Abdulkarim Darisi
Tuổi: 22
K. Al Karani
Tuổi: 25
K. Al Qahtani
Tuổi: 25
Firas Al-Ghamdi
Tuổi: 26
Kamil Boumedmed
Tuổi: 18
A. Gory
Tuổi: 29
Abdulkarim Darisi
Tuổi: 22
Agi
Tuổi: 32
Firas Al-Ghamdi
Tuổi: 26
H. Al Shammari
Tuổi: 25
H. Al Sulays
Tuổi: 25
Kamil Boumedmed
Tuổi: 18
S. Sow
Tuổi: 29