Al-Qadisiyah FC vs Al-Fayha — Pro League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Al-Qadisiyah FC tiếp đón Al-Fayha trên sân Prince Saud bin Jalawi Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Pro League. Al-Qadisiyah FC đang đứng thứ 7 với 6 điểm, trong khi Al-Fayha xếp thứ 10 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Al-Qadisiyah FC thắng 5 trận, Al-Fayha thắng 0 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,60 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
18
TB bàn thắng
3.60
So sánh phong độ
Al-Qadisiyah FC
Al-Fayha
Al-Qadisiyah FC
Al-Fayha
Xu hướng trận đấu
Al-Qadisiyah FC — 5 trận sân nhà gần nhất
- Al-Qadisiyah FC3 - 1Al-NassrPro LeagueRegular Season - 31HT 1-1
- Al-Qadisiyah FC2 - 2Al ShababPro LeagueRegular Season - 29HT 1-1
- Al-Qadisiyah FC3 - 2Al-Ahli JeddahPro LeagueRegular Season - 26HT 0-2
- Al-Qadisiyah FC1 - 1Al TaawonPro LeagueRegular Season - 24HT 1-1
- Al-Qadisiyah FC4 - 0Al-EttifaqPro LeagueRegular Season - 10HT 2-0
Al-Fayha — 5 trận sân khách gần nhất
- Al Kholood1 - 1Al-FayhaPro LeagueRegular Season - 30HT 1-1
- Al-Hazm2 - 0Al-FayhaPro LeagueRegular Season - 28HT 1-0
- NEOM1 - 0Al-FayhaPro LeagueRegular Season - 27HT 0-0
- Al Okhdood0 - 5Al-FayhaPro LeagueRegular Season - 25HT 0-1
- Al Taawon2 - 3Al-FayhaPro LeagueRegular Season - 23HT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Al-Qadisiyah FC5 - 0Al-FayhaPro LeagueRegular Season - 15HT 0-0
- 2024/25
- Al-Fayha2 - 1Al-Qadisiyah FCPro LeagueRegular Season - 27HT 1-0
- Al-Qadisiyah FC2 - 0Al-FayhaPro LeagueRegular Season - 10HT 2-0
- 2018/19
- Al-Qadisiyah FC2 - 0Al-FayhaPro LeagueRegular Season - 18HT 0-0
- Al-Fayha4 - 2Al-Qadisiyah FCPro LeagueRegular Season - 4HT 1-1
Pro League
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +9 | 12 | |
| 2 | 3 | +9 | 9 | |
| 3 | 4 | +3 | 8 | |
| 4 | 4 | +2 | 8 | |
| 5 | 4 | +3 | 7 | |
| 6 | 3 | +3 | 6 | |
| 7 | 3 | +3 | 6 | |
| 8 | 4 | 0 | 6 | |
| 9 | 4 | -1 | 6 | |
| 10 | 4 | -3 | 4 | |
| 11 | 4 | -5 | 4 | |
| 12 | 3 | -1 | 3 | |
| 13 | 4 | -4 | 3 | |
| 14 | 3 | -2 | 2 | |
| 15 | 4 | -2 | 2 | |
| 16 | 4 | -4 | 2 | |
| 17 | 3 | -4 | 1 | |
| 18 | 4 | -6 | 1 |
4778

