Gençlerbirliği S.K. vs Kocaelispor — Süper Lig
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Gençlerbirliği S.K. tiếp đón Kocaelispor trên sân Eryaman Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Süper Lig. Gençlerbirliği S.K. đang đứng thứ 2 với 7 điểm, trong khi Kocaelispor xếp thứ 4 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Gençlerbirliği S.K. thắng 4 trận, Kocaelispor thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,20 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
11
TB bàn thắng
2.20
So sánh phong độ
Gençlerbirliği S.K.
Kocaelispor
Gençlerbirliği S.K.
Kocaelispor
Xu hướng trận đấu
Gençlerbirliği S.K. — 5 trận sân nhà gần nhất
- Gençlerbirliği S.K.1 - 2GalatasaraySüper LigRegular Season - 30HT 0-2
- Gençlerbirliği S.K.0 - 2GöztepeSüper LigRegular Season - 28HT 0-1
- Gençlerbirliği S.K.0 - 2BeşiktaşSüper LigRegular Season - 26HT 0-0
- Gençlerbirliği S.K.0 - 0KayserisporSüper LigRegular Season - 24HT 0-0
Kocaelispor — 5 trận sân khách gần nhất
- Galatasaray1 - 1KocaelisporSüper LigRegular Season - 29HT 1-0
- Alanyaspor5 - 0KocaelisporSüper LigRegular Season - 27HT 2-0
- Eyüpspor0 - 1KocaelisporSüper LigRegular Season - 25HT 0-1
- Beyoğlu Yeni Çarşı1 - 0KocaelisporTürkiye KupasıGroup Stage - 4HT 0-0
- Rizespor2 - 0KocaelisporSüper LigRegular Season - 23HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Kocaelispor1 - 0Gençlerbirliği S.K.Süper LigRegular Season - 14HT 1-0
- 2024/25
- Gençlerbirliği S.K.1 - 0Kocaelispor1. LigRegular Season - 20HT 1-0
- Kocaelispor2 - 1Gençlerbirliği S.K.1. LigRegular Season - 1HT 0-1
- 2023/24
- Gençlerbirliği S.K.2 - 0Kocaelispor1. LigRegular Season - 27HT 2-0
- Kocaelispor2 - 2Gençlerbirliği S.K.1. LigRegular Season - 10HT 1-0
Süper Lig
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +5 | 7 | |
| 2 | 3 | +2 | 7 | |
| 3 | 3 | +3 | 6 | |
| 4 | 3 | +1 | 6 | |
| 5 | 3 | 0 | 6 | |
| 6 | 3 | +1 | 5 | |
| 7 | 3 | +1 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 3 | 0 | 4 | |
| 10 | 3 | 0 | 4 | |
| 11 | 3 | 0 | 4 | |
| 12 | 2 | +1 | 3 | |
| 13 | 2 | 0 | 3 | |
| 14 | 3 | -1 | 3 | |
| 15 | 2 | -1 | 1 | |
| 16 | 3 | -2 | 1 | |
| 17 | 3 | -7 | 1 | |
| 18 | 3 | -4 | 0 |
976

